Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang FKP.
0.01557467 Hôm nay
0.01566731 Cao nhất
0.016691
Lịch sử tỷ giá MUR/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.0157 FKP |
| 5 MUR | 0.0783 FKP |
| 10 MUR | 0.1567 FKP |
| 25 MUR | 0.3917 FKP |
| 50 MUR | 0.7834 FKP |
| 100 MUR | 1.57 FKP |
| 500 MUR | 7.83 FKP |
| 1,000 MUR | 15.67 FKP |
| 5,000 MUR | 78.34 FKP |
| 10,000 MUR | 156.67 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 63.827164 MUR |
| 5 FKP | 319.13582 MUR |
| 10 FKP | 638.27164 MUR |
| 25 FKP | 1595.6791 MUR |
| 50 FKP | 3191.3582 MUR |
| 100 FKP | 6382.72 MUR |
| 500 FKP | 31913.58 MUR |
| 1,000 FKP | 63827.16 MUR |
| 5,000 FKP | 319135.82 MUR |
| 10,000 FKP | 638271.64 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 63.06399 FKP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 62.91182 FKP | -0.24% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 62.95009 FKP | +0.06% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 63.26994 FKP | +0.51% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 63.35616 FKP | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 63.77055 FKP | +0.65% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 63.73097 FKP | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 63.66552 FKP | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 MUR = 63.7566 FKP | +0.14% |
| 2026-11-05 | 1 MUR = 63.82716 FKP | +0.11% |