Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang FKP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Quần đảo Falkland 0.01566731 FKP
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.01566731 Hiện tại £0.01566731 Cao nhất £0.01568465
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01566731 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000017 FKP
-0.11%
7 ngày qua
-0.000218 FKP
-1.37%
30 ngày qua
-0.000298 FKP
-1.86%
1 năm qua
-0.000963 FKP
-5.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01557467
Hôm nay
0.01566731
Cao nhất
0.016691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang FKP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01681814 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01681814 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01573871 – 0.01740329 FKP
MUR giảm giá -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01659016 FKP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01603604 – 0.01753501 FKP
MUR giảm giá -5.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01587835 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01557467 – 0.01631284 FKP
Năm ổn định -2.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0157 FKP
5 MUR0.0783 FKP
10 MUR0.1567 FKP
25 MUR0.3917 FKP
50 MUR0.7834 FKP
100 MUR1.57 FKP
500 MUR7.83 FKP
1,000 MUR15.67 FKP
5,000 MUR78.34 FKP
10,000 MUR156.67 FKP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 FKP63.827164 MUR
5 FKP319.13582 MUR
10 FKP638.27164 MUR
25 FKP1595.6791 MUR
50 FKP3191.3582 MUR
100 FKP6382.72 MUR
500 FKP31913.58 MUR
1,000 FKP63827.16 MUR
5,000 FKP319135.82 MUR
10,000 FKP638271.64 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 63.06399 FKP+0%
2026-10-281 MUR = 62.91182 FKP-0.24%
2026-10-291 MUR = 62.95009 FKP+0.06%
2026-10-301 MUR = 63.26994 FKP+0.51%
2026-10-311 MUR = 63.35616 FKP+0.14%
2026-11-011 MUR = 63.77055 FKP+0.65%
2026-11-021 MUR = 63.73097 FKP-0.06%
2026-11-031 MUR = 63.66552 FKP-0.1%
2026-11-041 MUR = 63.7566 FKP+0.14%
2026-11-051 MUR = 63.82716 FKP+0.11%