Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang GGP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đồng Guernsey 0.01570709 GGP
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.01569096 Hiện tại £0.01570709 Cao nhất £0.01570709
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01570709 GGP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000016 GGP
+0.10%
7 ngày qua
-0.00015 GGP
-0.94%
30 ngày qua
-0.000028 GGP
-0.18%
1 năm qua
-0.000874 GGP
-5.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01557467
Hôm nay
0.01570709
Cao nhất
0.01673301
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang GGP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01681814 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01681814 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01573871 – 0.01740329 GGP
MUR giảm giá -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01659016 GGP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01603604 – 0.01753501 GGP
MUR giảm giá -5.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01587968 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01557467 – 0.01631284 GGP
Năm ổn định -2.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0157 GGP
5 MUR0.0785 GGP
10 MUR0.1571 GGP
25 MUR0.3927 GGP
50 MUR0.7854 GGP
100 MUR1.57 GGP
500 MUR7.85 GGP
1,000 MUR15.71 GGP
5,000 MUR78.54 GGP
10,000 MUR157.07 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP63.665523 MUR
5 GGP318.327616 MUR
10 GGP636.655232 MUR
25 GGP1591.638081 MUR
50 GGP3183.276161 MUR
100 GGP6366.55 MUR
500 GGP31832.76 MUR
1,000 GGP63665.52 MUR
5,000 GGP318327.62 MUR
10,000 GGP636655.23 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 63.06399 GGP--
2026-10-271 MUR = 63.06399 GGP+0%
2026-10-281 MUR = 62.91182 GGP-0.24%
2026-10-291 MUR = 62.95009 GGP+0.06%
2026-10-301 MUR = 63.26994 GGP+0.51%
2026-10-311 MUR = 63.35616 GGP+0.14%
2026-11-011 MUR = 63.77055 GGP+0.65%
2026-11-021 MUR = 63.73097 GGP-0.06%
2026-11-031 MUR = 63.66552 GGP-0.1%