Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang GGP.
0.01557467 Hôm nay
0.01570709 Cao nhất
0.01673301
Lịch sử tỷ giá MUR/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.0157 GGP |
| 5 MUR | 0.0785 GGP |
| 10 MUR | 0.1571 GGP |
| 25 MUR | 0.3927 GGP |
| 50 MUR | 0.7854 GGP |
| 100 MUR | 1.57 GGP |
| 500 MUR | 7.85 GGP |
| 1,000 MUR | 15.71 GGP |
| 5,000 MUR | 78.54 GGP |
| 10,000 MUR | 157.07 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 63.665523 MUR |
| 5 GGP | 318.327616 MUR |
| 10 GGP | 636.655232 MUR |
| 25 GGP | 1591.638081 MUR |
| 50 GGP | 3183.276161 MUR |
| 100 GGP | 6366.55 MUR |
| 500 GGP | 31832.76 MUR |
| 1,000 GGP | 63665.52 MUR |
| 5,000 GGP | 318327.62 MUR |
| 10,000 GGP | 636655.23 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 63.06399 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 63.06399 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 62.91182 GGP | -0.24% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 62.95009 GGP | +0.06% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 63.26994 GGP | +0.51% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 63.35616 GGP | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 63.77055 GGP | +0.65% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 63.73097 GGP | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 63.66552 GGP | -0.1% |