Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang JMD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Jamaica 3.37499429 JMD
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$3.37499429 Hiện tại J$3.37499429 Cao nhất J$3.38903095
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.37499429 JMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.014037 JMD
-0.41%
7 ngày qua
+0.045232 JMD
+1.36%
30 ngày qua
+0.039774 JMD
+1.19%
1 năm qua
-0.118277 JMD
-3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.26506921
Hôm nay
3.37499429
Cao nhất
3.51663459
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-2.61%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang JMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.47601921 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.37531887 JMD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3.19091185 – 3.45952253 JMD
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 3.47601921 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.26427157 – 3.59707932 JMD
MUR tăng giá +3.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.36417564 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.26506921 – 3.47722649 JMD
Năm ổn định -1.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR3.375 JMD
5 MUR16.875 JMD
10 MUR33.7499 JMD
25 MUR84.3749 JMD
50 MUR168.7497 JMD
100 MUR337.5 JMD
500 MUR1687.5 JMD
1,000 MUR3374.99 JMD
5,000 MUR16874.97 JMD
10,000 MUR33749.94 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.296297 MUR
5 JMD1.481484 MUR
10 JMD2.962968 MUR
25 JMD7.40742 MUR
50 JMD14.81484 MUR
100 JMD29.63 MUR
500 JMD148.15 MUR
1,000 JMD296.3 MUR
5,000 JMD1481.48 MUR
10,000 JMD2962.97 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MUR = 0.29956 JMD+0.61%
2026-10-311 MUR = 0.29914 JMD-0.14%
2026-11-011 MUR = 0.30032 JMD+0.39%
2026-11-021 MUR = 0.30013 JMD-0.06%
2026-11-031 MUR = 0.29908 JMD-0.35%
2026-11-041 MUR = 0.29923 JMD+0.05%
2026-11-051 MUR = 0.29969 JMD+0.15%
2026-11-061 MUR = 0.29814 JMD-0.52%
2026-11-071 MUR = 0.29507 JMD-1.03%
2026-11-081 MUR = 0.2963 JMD+0.42%