Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MVR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rufiyaa Maldives 0.32498342 MVR
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf0.32439396 Hiện tại Rf0.32498342 Cao nhất Rf0.32498342
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32498342 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000589 MVR
+0.18%
7 ngày qua
-0.002478 MVR
-0.76%
30 ngày qua
+0.002593 MVR
+0.80%
1 năm qua
-0.011068 MVR
-3.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.31910033
Hôm nay
0.32498342
Cao nhất
0.34252932
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MVR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.33726695 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.33211884 MVR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.31581348 – 0.33777297 MVR
Năm ổn định -1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33726695 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32424342 – 0.35209794 MVR
Năm ổn định +1.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32949174 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31910033 – 0.34252932 MVR
MUR giảm giá -2.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.325 MVR
5 MUR1.6249 MVR
10 MUR3.2498 MVR
25 MUR8.1246 MVR
50 MUR16.2492 MVR
100 MUR32.5 MVR
500 MUR162.49 MVR
1,000 MUR324.98 MVR
5,000 MUR1624.92 MVR
10,000 MUR3249.83 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR3.07708 MUR
5 MVR15.3854 MUR
10 MVR30.7708 MUR
25 MVR76.927 MUR
50 MVR153.854001 MUR
100 MVR307.71 MUR
500 MVR1538.54 MUR
1,000 MVR3077.08 MUR
5,000 MVR15385.4 MUR
10,000 MVR30770.8 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 3.0538 MVR--
2026-10-271 MUR = 3.0538 MVR+0%
2026-10-281 MUR = 3.04984 MVR-0.13%
2026-10-291 MUR = 3.06162 MVR+0.39%
2026-10-301 MUR = 3.07788 MVR+0.53%
2026-10-311 MUR = 3.07424 MVR-0.12%
2026-11-011 MUR = 3.08514 MVR+0.35%
2026-11-021 MUR = 3.08267 MVR-0.08%
2026-11-031 MUR = 3.07708 MVR-0.18%