Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang NPR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Nepal 3.20746033 NPR
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨3.20543202 Hiện tại ₨3.20746033 Cao nhất ₨3.20746033
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.20746033 NPR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.002028 NPR
+0.06%
7 ngày qua
+0.012749 NPR
+0.40%
30 ngày qua
-0.049646 NPR
-1.52%
1 năm qua
+0.114889 NPR
+3.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.07913468
Hôm nay
3.20746033
Cao nhất
3.29722215
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 12
+3.86%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NPR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.21155495 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.89261044 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.73174084 – 2.94508336 NPR
Năm ổn định +1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 3.04833376 NPR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.87946066 – 3.17069781 NPR
MUR tăng giá +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.21155495 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.09111834 – 3.29722215 NPR
MUR tăng giá +3.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR3.2075 NPR
5 MUR16.0373 NPR
10 MUR32.0746 NPR
25 MUR80.1865 NPR
50 MUR160.373 NPR
100 MUR320.75 NPR
500 MUR1603.73 NPR
1,000 MUR3207.46 NPR
5,000 MUR16037.3 NPR
10,000 MUR32074.6 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.311773 MUR
5 NPR1.558866 MUR
10 NPR3.117731 MUR
25 NPR7.794329 MUR
50 NPR15.588657 MUR
100 NPR31.18 MUR
500 NPR155.89 MUR
1,000 NPR311.77 MUR
5,000 NPR1558.87 MUR
10,000 NPR3117.73 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MUR = 0.31129 NPR-0.15%
2026-11-011 MUR = 0.31319 NPR+0.61%
2026-11-021 MUR = 0.31302 NPR-0.05%
2026-11-031 MUR = 0.31277 NPR-0.08%
2026-11-041 MUR = 0.31302 NPR+0.08%
2026-11-051 MUR = 0.31357 NPR+0.18%
2026-11-061 MUR = 0.31207 NPR-0.48%
2026-11-071 MUR = 0.30952 NPR-0.82%
2026-11-081 MUR = 0.31197 NPR+0.79%
2026-11-091 MUR = 0.31177 NPR-0.06%