Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NPR.
3.07913468 Hôm nay
3.20746033 Cao nhất
3.29722215
Lịch sử tỷ giá MUR/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 3.2075 NPR |
| 5 MUR | 16.0373 NPR |
| 10 MUR | 32.0746 NPR |
| 25 MUR | 80.1865 NPR |
| 50 MUR | 160.373 NPR |
| 100 MUR | 320.75 NPR |
| 500 MUR | 1603.73 NPR |
| 1,000 MUR | 3207.46 NPR |
| 5,000 MUR | 16037.3 NPR |
| 10,000 MUR | 32074.6 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.311773 MUR |
| 5 NPR | 1.558866 MUR |
| 10 NPR | 3.117731 MUR |
| 25 NPR | 7.794329 MUR |
| 50 NPR | 15.588657 MUR |
| 100 NPR | 31.18 MUR |
| 500 NPR | 155.89 MUR |
| 1,000 NPR | 311.77 MUR |
| 5,000 NPR | 1558.87 MUR |
| 10,000 NPR | 3117.73 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MUR = 0.31129 NPR | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 0.31319 NPR | +0.61% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 0.31302 NPR | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 0.31277 NPR | -0.08% |
| 2026-11-04 | 1 MUR = 0.31302 NPR | +0.08% |
| 2026-11-05 | 1 MUR = 0.31357 NPR | +0.18% |
| 2026-11-06 | 1 MUR = 0.31207 NPR | -0.48% |
| 2026-11-07 | 1 MUR = 0.30952 NPR | -0.82% |
| 2026-11-08 | 1 MUR = 0.31197 NPR | +0.79% |
| 2026-11-09 | 1 MUR = 0.31177 NPR | -0.06% |