Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang OMR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rial Oman 0.00807706 OMR
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00807054 Hiện tại ﷼0.00807706 Cao nhất ﷼0.00807706
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00807706 OMR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 OMR
+0.08%
7 ngày qua
-0.000076 OMR
-0.93%
30 ngày qua
+0.000099 OMR
+1.23%
1 năm qua
-0.000338 OMR
-4.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00794227
Hôm nay
0.00807706
Cao nhất
0.00852446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-3.09%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang OMR.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00841206 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00829371 OMR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00786565 – 0.00843806 OMR
Năm ổn định -1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00841206 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00807678 – 0.00877068 OMR
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00820453 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00794227 – 0.00852446 OMR
MUR giảm giá -2.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0081 OMR
5 MUR0.0404 OMR
10 MUR0.0808 OMR
25 MUR0.2019 OMR
50 MUR0.4039 OMR
100 MUR0.81 OMR
500 MUR4.04 OMR
1,000 MUR8.08 OMR
5,000 MUR40.39 OMR
10,000 MUR80.77 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR123.807458 MUR
5 OMR619.037288 MUR
10 OMR1238.074575 MUR
25 OMR3095.186438 MUR
50 OMR6190.372877 MUR
100 OMR12380.75 MUR
500 OMR61903.73 MUR
1,000 OMR123807.46 MUR
5,000 OMR619037.29 MUR
10,000 OMR1238074.58 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 122.65673 OMR--
2026-10-271 MUR = 122.65673 OMR+0%
2026-10-281 MUR = 122.59114 OMR-0.05%
2026-10-291 MUR = 122.96319 OMR+0.3%
2026-10-301 MUR = 123.61808 OMR+0.53%
2026-10-311 MUR = 123.44266 OMR-0.14%
2026-11-011 MUR = 123.9074 OMR+0.38%
2026-11-021 MUR = 123.80746 OMR-0.08%