Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang SDG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Sudan 10.95031339 SDG
-5.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.10.95031339 Hiện tại ج.س.10.95031339 Cao nhất ج.س.11.54097655
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.95031339 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.590663 SDG
-5.12%
7 ngày qua
+0.175236 SDG
+1.63%
30 ngày qua
-1.681777 SDG
-13.31%
1 năm qua
-2.129569 SDG
-16.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.44734818
Hôm nay
10.95031339
Cao nhất
13.29143609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
-13.73%
Tháng 3
+6.82%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-14.66%
Tháng 10
+2.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SDG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 13.12252182 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.88563507 SDG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
12.23445231 – 13.1779702 SDG
Năm ổn định -1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 13.12252182 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.56104654 – 13.66609041 SDG
Năm ổn định +1.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.59564083 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.44734818 – 13.29143609 SDG
Năm biến động -15.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR10.9503 SDG
5 MUR54.7516 SDG
10 MUR109.5031 SDG
25 MUR273.7578 SDG
50 MUR547.5157 SDG
100 MUR1095.03 SDG
500 MUR5475.16 SDG
1,000 MUR10950.31 SDG
5,000 MUR54751.57 SDG
10,000 MUR109503.13 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.091322 MUR
5 SDG0.456608 MUR
10 SDG0.913216 MUR
25 SDG2.28304 MUR
50 SDG4.566079 MUR
100 SDG9.13 MUR
500 SDG45.66 MUR
1,000 SDG91.32 MUR
5,000 SDG456.61 MUR
10,000 SDG913.22 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MUR = 0.10519 SDG+1.34%
2026-10-301 MUR = 0.08742 SDG-16.89%
2026-10-311 MUR = 0.09281 SDG+6.17%
2026-11-011 MUR = 0.09333 SDG+0.56%
2026-11-021 MUR = 0.09353 SDG+0.21%
2026-11-031 MUR = 0.10361 SDG+10.78%
2026-11-041 MUR = 0.10463 SDG+0.98%
2026-11-051 MUR = 0.10585 SDG+1.17%
2026-11-061 MUR = 0.08665 SDG-18.14%
2026-11-071 MUR = 0.09132 SDG+5.39%