Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang SRD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Suriname 0.79098809 SRD
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.79098809 Hiện tại $0.79098809 Cao nhất $0.79396182
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79098809 SRD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002974 SRD
-0.37%
7 ngày qua
-0.006255 SRD
-0.78%
30 ngày qua
+0.006776 SRD
+0.86%
1 năm qua
-0.063729 SRD
-7.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.77364506
Hôm nay
0.79098809
Cao nhất
0.85471704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.81%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SRD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.81402395 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.69476819 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6065008 – 0.77019302 SRD
Năm biến động -0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.81402395 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.73112256 – 0.87838891 SRD
Năm biến động +8.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80378961 SRD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.77364506 – 0.84434361 SRD
MUR giảm giá -4.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.791 SRD
5 MUR3.9549 SRD
10 MUR7.9099 SRD
25 MUR19.7747 SRD
50 MUR39.5494 SRD
100 MUR79.1 SRD
500 MUR395.49 SRD
1,000 MUR790.99 SRD
5,000 MUR3954.94 SRD
10,000 MUR7909.88 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD1.264242 MUR
5 SRD6.321208 MUR
10 SRD12.642415 MUR
25 SRD31.606038 MUR
50 SRD63.212077 MUR
100 SRD126.42 MUR
500 SRD632.12 MUR
1,000 SRD1264.24 MUR
5,000 SRD6321.21 MUR
10,000 SRD12642.42 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 1.25432 SRD--
2026-10-271 MUR = 1.25432 SRD+0%
2026-10-281 MUR = 1.25373 SRD-0.05%
2026-10-291 MUR = 1.25293 SRD-0.06%
2026-10-301 MUR = 1.26153 SRD+0.69%
2026-10-311 MUR = 1.25951 SRD-0.16%
2026-11-011 MUR = 1.26424 SRD+0.38%