Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SRD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SRD.
0.77364506 Hôm nay
0.79098809 Cao nhất
0.85471704
Lịch sử tỷ giá MUR/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.791 SRD |
| 5 MUR | 3.9549 SRD |
| 10 MUR | 7.9099 SRD |
| 25 MUR | 19.7747 SRD |
| 50 MUR | 39.5494 SRD |
| 100 MUR | 79.1 SRD |
| 500 MUR | 395.49 SRD |
| 1,000 MUR | 790.99 SRD |
| 5,000 MUR | 3954.94 SRD |
| 10,000 MUR | 7909.88 SRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SRD | 1.264242 MUR |
| 5 SRD | 6.321208 MUR |
| 10 SRD | 12.642415 MUR |
| 25 SRD | 31.606038 MUR |
| 50 SRD | 63.212077 MUR |
| 100 SRD | 126.42 MUR |
| 500 SRD | 632.12 MUR |
| 1,000 SRD | 1264.24 MUR |
| 5,000 SRD | 6321.21 MUR |
| 10,000 SRD | 12642.42 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 1.25432 SRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 1.25432 SRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 1.25373 SRD | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 1.25293 SRD | -0.06% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 1.26153 SRD | +0.69% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 1.25951 SRD | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 1.26424 SRD | +0.38% |