Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang UGX

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Shilling Uganda 89.72655946 UGX
-2.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh89.72655946 Hiện tại USh89.72655946 Cao nhất USh89.72655946
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.72655946 UGX
2026-10-28
24 giờ qua
-2.219076 UGX
-2.41%
7 ngày qua
-2.219076 UGX
-2.41%
30 ngày qua
+7.335279 UGX
+8.90%
1 năm qua
+13.186951 UGX
+17.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
74.97590746
Hôm nay
89.72655946
Cao nhất
91.94563542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.46%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+9.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang UGX.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 80.23685818 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 80.23685818 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.59949037 – 83.83336862 UGX
MUR giảm giá -6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 78.73591338 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.15344284 – 83.70426216 UGX
MUR giảm giá -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.65326157 UGX
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
74.97590746 – 91.94563542 UGX
Năm biến động +14.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR89.7266 UGX
5 MUR448.6328 UGX
10 MUR897.2656 UGX
25 MUR2243.164 UGX
50 MUR4486.328 UGX
100 MUR8972.66 UGX
500 MUR44863.28 UGX
1,000 MUR89726.56 UGX
5,000 MUR448632.8 UGX
10,000 MUR897265.59 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.011145 MUR
5 UGX0.055725 MUR
10 UGX0.11145 MUR
25 UGX0.278624 MUR
50 UGX0.557249 MUR
100 UGX1.11 MUR
500 UGX5.57 MUR
1,000 UGX11.14 MUR
5,000 UGX55.72 MUR
10,000 UGX111.45 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.01088 UGX--
2026-10-271 MUR = 0.01088 UGX+0%
2026-10-281 MUR = 0.01114 UGX+2.39%