Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang UGX.
74.97590746 Hôm nay
89.72655946 Cao nhất
91.94563542
Lịch sử tỷ giá MUR/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 89.7266 UGX |
| 5 MUR | 448.6328 UGX |
| 10 MUR | 897.2656 UGX |
| 25 MUR | 2243.164 UGX |
| 50 MUR | 4486.328 UGX |
| 100 MUR | 8972.66 UGX |
| 500 MUR | 44863.28 UGX |
| 1,000 MUR | 89726.56 UGX |
| 5,000 MUR | 448632.8 UGX |
| 10,000 MUR | 897265.59 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.011145 MUR |
| 5 UGX | 0.055725 MUR |
| 10 UGX | 0.11145 MUR |
| 25 UGX | 0.278624 MUR |
| 50 UGX | 0.557249 MUR |
| 100 UGX | 1.11 MUR |
| 500 UGX | 5.57 MUR |
| 1,000 UGX | 11.14 MUR |
| 5,000 UGX | 55.72 MUR |
| 10,000 UGX | 111.45 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.01088 UGX | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.01088 UGX | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 0.01114 UGX | +2.39% |