Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang YER
Cập nhật
1
MUR
=
4.98636207
YER
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ﷼4.98636207 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₨0.20054701 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼4.98636207
Hiện tại
﷼4.98636207
Cao nhất
﷼4.98636207
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.98636207 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.106983 YER
+2.19%
30 ngày qua
-0.062519 YER
-1.24%
1 năm qua
-0.269681 YER
-5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
4.8793792 Hôm nay
4.98636207 Cao nhất
5.30734987
4.8793792 Hôm nay
4.98636207 Cao nhất
5.30734987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang YER.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.39111668 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.39111668 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.11182824
–
5.48596355
YER
Năm ổn định
-1.46%
2025
Tỷ giá trung bình
5.308334 YER
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
5.14216721
–
5.64703584
YER
MUR giảm giá
-3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.07491398 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.8793792
–
5.28165015
YER
MUR giảm giá
-3.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.