Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang ZWL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 0.56545324 ZWL
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.56494743 Hiện tại $0.56545324 Cao nhất $0.56545324
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56545324 ZWL
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000506 ZWL
+0.09%
7 ngày qua
+0.007273 ZWL
+1.30%
30 ngày qua
-1,404.88 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-1,436.06 ZWL
-99.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.55773032
Hôm nay
0.56545324
Cao nhất
1,440.64
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-99.49%
Tháng 4
+20,642.09%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ZWL.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,433.73 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 729.95603308 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28563784 – 1,562.7 ZWL
Năm biến động +19,403.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1,433.73 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.93520514 – 1,524.95 ZWL
Năm biến động +3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,096 ZWL
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.55773032 – 1,440.64 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.5655 ZWL
5 MUR2.8273 ZWL
10 MUR5.6545 ZWL
25 MUR14.1363 ZWL
50 MUR28.2727 ZWL
100 MUR56.55 ZWL
500 MUR282.73 ZWL
1,000 MUR565.45 ZWL
5,000 MUR2827.27 ZWL
10,000 MUR5654.53 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL1.768493 MUR
5 ZWL8.842464 MUR
10 ZWL17.684928 MUR
25 ZWL44.212321 MUR
50 ZWL88.424642 MUR
100 ZWL176.85 MUR
500 ZWL884.25 MUR
1,000 ZWL1768.49 MUR
5,000 ZWL8842.46 MUR
10,000 ZWL17684.93 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MUR = 1.78398 ZWL-0.3%
2026-11-011 MUR = 1.79298 ZWL+0.5%
2026-11-021 MUR = 1.79154 ZWL-0.08%
2026-11-031 MUR = 1.78951 ZWL-0.11%
2026-11-041 MUR = 1.79027 ZWL+0.04%
2026-11-051 MUR = 1.79112 ZWL+0.05%
2026-11-061 MUR = 1.78011 ZWL-0.61%
2026-11-071 MUR = 1.76428 ZWL-0.89%
2026-11-081 MUR = 1.77008 ZWL+0.33%
2026-11-091 MUR = 1.76849 ZWL-0.09%