Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BYN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rúp Belarus 0.19297372 BYN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.19294158 Hiện tại Br0.19297372 Cao nhất Br0.19297372
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19297372 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000032 BYN
+0.02%
7 ngày qua
+0.002263 BYN
+1.19%
30 ngày qua
-0.005528 BYN
-2.78%
1 năm qua
-0.028463 BYN
-12.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17702633
Hôm nay
0.19297372
Cao nhất
0.22165827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.18%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
+2.67%
Tháng 3
-5.14%
Tháng 4
-2.66%
Tháng 5
+5.64%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+4.37%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-2.51%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BYN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.21265921 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21221109 BYN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.21045053 – 0.21608612 BYN
Năm ổn định +0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21265921 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18598735 – 0.22263938 BYN
Năm biến động -11.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18849274 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17702633 – 0.20005635 BYN
Năm biến động +1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.193 BYN
5 MVR0.9649 BYN
10 MVR1.9297 BYN
25 MVR4.8243 BYN
50 MVR9.6487 BYN
100 MVR19.3 BYN
500 MVR96.49 BYN
1,000 MVR192.97 BYN
5,000 MVR964.87 BYN
10,000 MVR1929.74 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN5.182053 MVR
5 BYN25.910264 MVR
10 BYN51.820528 MVR
25 BYN129.551321 MVR
50 BYN259.102641 MVR
100 BYN518.21 MVR
500 BYN2591.03 MVR
1,000 BYN5182.05 MVR
5,000 BYN25910.26 MVR
10,000 BYN51820.53 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 5.25015 BYN-0.05%
2026-10-301 MVR = 5.24717 BYN-0.06%
2026-10-311 MVR = 5.24355 BYN-0.07%
2026-11-011 MVR = 5.25479 BYN+0.21%
2026-11-021 MVR = 5.25413 BYN-0.01%
2026-11-031 MVR = 5.24922 BYN-0.09%
2026-11-041 MVR = 5.21801 BYN-0.59%
2026-11-051 MVR = 5.19935 BYN-0.36%
2026-11-061 MVR = 5.18292 BYN-0.32%
2026-11-071 MVR = 5.18205 BYN-0.02%