Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BYN.
0.17702633 Hôm nay
0.19297372 Cao nhất
0.22165827
Lịch sử tỷ giá MVR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.193 BYN |
| 5 MVR | 0.9649 BYN |
| 10 MVR | 1.9297 BYN |
| 25 MVR | 4.8243 BYN |
| 50 MVR | 9.6487 BYN |
| 100 MVR | 19.3 BYN |
| 500 MVR | 96.49 BYN |
| 1,000 MVR | 192.97 BYN |
| 5,000 MVR | 964.87 BYN |
| 10,000 MVR | 1929.74 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 5.182053 MVR |
| 5 BYN | 25.910264 MVR |
| 10 BYN | 51.820528 MVR |
| 25 BYN | 129.551321 MVR |
| 50 BYN | 259.102641 MVR |
| 100 BYN | 518.21 MVR |
| 500 BYN | 2591.03 MVR |
| 1,000 BYN | 5182.05 MVR |
| 5,000 BYN | 25910.26 MVR |
| 10,000 BYN | 51820.53 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MVR = 5.25015 BYN | -0.05% |
| 2026-10-30 | 1 MVR = 5.24717 BYN | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 MVR = 5.24355 BYN | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 MVR = 5.25479 BYN | +0.21% |
| 2026-11-02 | 1 MVR = 5.25413 BYN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MVR = 5.24922 BYN | -0.09% |
| 2026-11-04 | 1 MVR = 5.21801 BYN | -0.59% |
| 2026-11-05 | 1 MVR = 5.19935 BYN | -0.36% |
| 2026-11-06 | 1 MVR = 5.18292 BYN | -0.32% |
| 2026-11-07 | 1 MVR = 5.18205 BYN | -0.02% |