Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang COP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Colombia 209.72864841 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $209.72864841 Hiện tại $209.72864841 Cao nhất $209.72864841
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
209.72864841 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-2.463683 COP
-1.16%
30 ngày qua
+10.299145 COP
+5.16%
1 năm qua
-45.040846 COP
-17.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
196.7231628
Hôm nay
209.72864841
Cao nhất
254.95863677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.76%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-6.63%
Tháng 6
-8.95%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 267.6548036 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 267.6548036 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
243.6211591 – 290.72045692 COP
Năm biến động +14.46%
2025
Tỷ giá trung bình 262.63422071 COP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
239.12917237 – 286.60724068 COP
Năm biến động -15.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 225.34567667 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
196.7231628 – 246.53068695 COP
Năm biến động -13.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.