Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang ERN.
0.96943565 Hôm nay
0.97069297 Cao nhất
0.9744284
Lịch sử tỷ giá MVR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.9707 ERN |
| 5 MVR | 4.8535 ERN |
| 10 MVR | 9.7069 ERN |
| 25 MVR | 24.2673 ERN |
| 50 MVR | 48.5346 ERN |
| 100 MVR | 97.07 ERN |
| 500 MVR | 485.35 ERN |
| 1,000 MVR | 970.69 ERN |
| 5,000 MVR | 4853.46 ERN |
| 10,000 MVR | 9706.93 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 1.030192 MVR |
| 5 ERN | 5.150959 MVR |
| 10 ERN | 10.301919 MVR |
| 25 ERN | 25.754797 MVR |
| 50 ERN | 51.509593 MVR |
| 100 ERN | 103.02 MVR |
| 500 ERN | 515.1 MVR |
| 1,000 ERN | 1030.19 MVR |
| 5,000 ERN | 5150.96 MVR |
| 10,000 ERN | 10301.92 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MVR = 1.02956 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 MVR = 1.02956 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MVR = 1.03035 ERN | +0.08% |
| 2026-10-29 | 1 MVR = 1.0295 ERN | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 MVR = 1.02951 ERN | +0% |
| 2026-10-31 | 1 MVR = 1.02927 ERN | -0.02% |
| 2026-11-01 | 1 MVR = 1.02949 ERN | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 MVR = 1.02949 ERN | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MVR = 1.03019 ERN | +0.07% |