Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang ERN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Nakfa Eritrea 0.97069297 ERN
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.97069297 Hiện tại Nfk0.97069297 Cao nhất Nfk0.9713567
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97069297 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000664 ERN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000593 ERN
-0.06%
30 ngày qua
+0.001257 ERN
+0.13%
1 năm qua
-0.000706 ERN
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.96943565
Hôm nay
0.97069297
Cao nhất
0.9744284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.97303555 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.97303555 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.97021083 – 0.98978919 ERN
Năm ổn định +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.97208762 ERN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.97024404 – 0.98043547 ERN
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97070436 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96943565 – 0.9744284 ERN
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.9707 ERN
5 MVR4.8535 ERN
10 MVR9.7069 ERN
25 MVR24.2673 ERN
50 MVR48.5346 ERN
100 MVR97.07 ERN
500 MVR485.35 ERN
1,000 MVR970.69 ERN
5,000 MVR4853.46 ERN
10,000 MVR9706.93 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN1.030192 MVR
5 ERN5.150959 MVR
10 ERN10.301919 MVR
25 ERN25.754797 MVR
50 ERN51.509593 MVR
100 ERN103.02 MVR
500 ERN515.1 MVR
1,000 ERN1030.19 MVR
5,000 ERN5150.96 MVR
10,000 ERN10301.92 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MVR = 1.02956 ERN--
2026-10-271 MVR = 1.02956 ERN+0%
2026-10-281 MVR = 1.03035 ERN+0.08%
2026-10-291 MVR = 1.0295 ERN-0.08%
2026-10-301 MVR = 1.02951 ERN+0%
2026-10-311 MVR = 1.02927 ERN-0.02%
2026-11-011 MVR = 1.02949 ERN+0.02%
2026-11-021 MVR = 1.02949 ERN+0%
2026-11-031 MVR = 1.03019 ERN+0.07%