Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MVR
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MVR.
1.02624266 Hôm nay
1.03019187 Cao nhất
1.03152798
Lịch sử tỷ giá ERN/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MVR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 1.0302 MVR |
| 5 ERN | 5.151 MVR |
| 10 ERN | 10.3019 MVR |
| 25 ERN | 25.7548 MVR |
| 50 ERN | 51.5096 MVR |
| 100 ERN | 103.02 MVR |
| 500 ERN | 515.1 MVR |
| 1,000 ERN | 1030.19 MVR |
| 5,000 ERN | 5150.96 MVR |
| 10,000 ERN | 10301.92 MVR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.970693 ERN |
| 5 MVR | 4.853465 ERN |
| 10 MVR | 9.70693 ERN |
| 25 MVR | 24.267324 ERN |
| 50 MVR | 48.534648 ERN |
| 100 MVR | 97.07 ERN |
| 500 MVR | 485.35 ERN |
| 1,000 MVR | 970.69 ERN |
| 5,000 MVR | 4853.46 ERN |
| 10,000 MVR | 9706.93 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.97129 MVR | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.97129 MVR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 0.97055 MVR | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 0.97135 MVR | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.97133 MVR | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.97156 MVR | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.97135 MVR | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.97136 MVR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.97069 MVR | -0.07% |