Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang MVR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rufiyaa Maldives 1.03019187 MVR
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf1.02948793 Hiện tại Rf1.03019187 Cao nhất Rf1.03019187
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03019187 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000704 MVR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000629 MVR
+0.06%
30 ngày qua
-0.001336 MVR
-0.13%
1 năm qua
+0.000749 MVR
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.02624266
Hôm nay
1.03019187
Cao nhất
1.03152798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MVR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.03018044 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.02771696 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.01031615 – 1.03070381 MVR
Năm ổn định -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.02871772 MVR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.01995494 – 1.03066853 MVR
Năm ổn định +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03018044 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02624266 – 1.03152798 MVR
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN1.0302 MVR
5 ERN5.151 MVR
10 ERN10.3019 MVR
25 ERN25.7548 MVR
50 ERN51.5096 MVR
100 ERN103.02 MVR
500 ERN515.1 MVR
1,000 ERN1030.19 MVR
5,000 ERN5150.96 MVR
10,000 ERN10301.92 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.970693 ERN
5 MVR4.853465 ERN
10 MVR9.70693 ERN
25 MVR24.267324 ERN
50 MVR48.534648 ERN
100 MVR97.07 ERN
500 MVR485.35 ERN
1,000 MVR970.69 ERN
5,000 MVR4853.46 ERN
10,000 MVR9706.93 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 0.97129 MVR--
2026-10-271 ERN = 0.97129 MVR+0%
2026-10-281 ERN = 0.97055 MVR-0.08%
2026-10-291 ERN = 0.97135 MVR+0.08%
2026-10-301 ERN = 0.97133 MVR+-0%
2026-10-311 ERN = 0.97156 MVR+0.02%
2026-11-011 ERN = 0.97135 MVR-0.02%
2026-11-021 ERN = 0.97136 MVR+0%
2026-11-031 ERN = 0.97069 MVR-0.07%