Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang PGK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Kina Papua New Guinean 0.29224315 PGK
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.29223986 Hiện tại K0.29224315 Cao nhất K0.29224315
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29224315 PGK
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000003 PGK
7 ngày qua
+0.002385 PGK
+0.82%
30 ngày qua
+0.002306 PGK
+0.80%
1 năm qua
+0.019038 PGK
+6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.26924303
Hôm nay
0.29224315
Cao nhất
0.29358702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang PGK.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28329688 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25281491 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24417884 – 0.26261648 PGK
MVR tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26838408 PGK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.25756976 – 0.27939473 PGK
MVR tăng giá +7.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28329688 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27341523 – 0.29358702 PGK
MVR tăng giá +5.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.2922 PGK
5 MVR1.4612 PGK
10 MVR2.9224 PGK
25 MVR7.3061 PGK
50 MVR14.6122 PGK
100 MVR29.22 PGK
500 MVR146.12 PGK
1,000 MVR292.24 PGK
5,000 MVR1461.22 PGK
10,000 MVR2922.43 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK3.421808 MVR
5 PGK17.109041 MVR
10 PGK34.218081 MVR
25 PGK85.545204 MVR
50 PGK171.090407 MVR
100 PGK342.18 MVR
500 PGK1710.9 MVR
1,000 PGK3421.81 MVR
5,000 PGK17109.04 MVR
10,000 PGK34218.08 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MVR = 3.45008 PGK+0.02%
2026-11-011 MVR = 3.44995 PGK+-0%
2026-11-021 MVR = 3.44997 PGK+0%
2026-11-031 MVR = 3.41741 PGK-0.94%
2026-11-041 MVR = 3.40721 PGK-0.3%
2026-11-051 MVR = 3.44857 PGK+1.21%
2026-11-061 MVR = 3.4491 PGK+0.02%
2026-11-071 MVR = 3.42822 PGK-0.61%
2026-11-081 MVR = 3.42185 PGK-0.19%
2026-11-091 MVR = 3.42181 PGK+-0%