Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang MVR

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Rufiyaa Maldives 3.42180814 MVR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf3.42180814 Hiện tại Rf3.42180814 Cao nhất Rf3.4218467
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.42180814 MVR
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000039 MVR
7 ngày qua
-0.028161 MVR
-0.82%
30 ngày qua
-0.027216 MVR
-0.79%
1 năm qua
-0.238451 MVR
-6.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.40614518
Hôm nay
3.42180814
Cao nhất
3.71411652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MVR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.95664588 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.95664588 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.80783412 – 4.09535904 MVR
PGK giảm giá -5.72%
2025
Tỷ giá trung bình 3.7274714 MVR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.57916554 – 3.88244331 MVR
PGK giảm giá -6.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.53099778 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40614518 – 3.65744076 MVR
PGK giảm giá -5.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK3.4218 MVR
5 PGK17.109 MVR
10 PGK34.2181 MVR
25 PGK85.5452 MVR
50 PGK171.0904 MVR
100 PGK342.18 MVR
500 PGK1710.9 MVR
1,000 PGK3421.81 MVR
5,000 PGK17109.04 MVR
10,000 PGK34218.08 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.292243 PGK
5 MVR1.461216 PGK
10 MVR2.922432 PGK
25 MVR7.306079 PGK
50 MVR14.612158 PGK
100 MVR29.22 PGK
500 MVR146.12 PGK
1,000 MVR292.24 PGK
5,000 MVR1461.22 PGK
10,000 MVR2922.43 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PGK = 0.28985 MVR-0.02%
2026-11-011 PGK = 0.28986 MVR+0%
2026-11-021 PGK = 0.28986 MVR+0%
2026-11-031 PGK = 0.29262 MVR+0.95%
2026-11-041 PGK = 0.2935 MVR+0.3%
2026-11-051 PGK = 0.28997 MVR-1.2%
2026-11-061 PGK = 0.28993 MVR-0.01%
2026-11-071 PGK = 0.2917 MVR+0.61%
2026-11-081 PGK = 0.29224 MVR+0.19%
2026-11-091 PGK = 0.29224 MVR+0%