Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang AMD.
0.20677827 Hôm nay
0.20678957 Cao nhất
0.22399313
Lịch sử tỷ giá MWK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.2068 AMD |
| 5 MWK | 1.0339 AMD |
| 10 MWK | 2.0679 AMD |
| 25 MWK | 5.1697 AMD |
| 50 MWK | 10.3395 AMD |
| 100 MWK | 20.68 AMD |
| 500 MWK | 103.39 AMD |
| 1,000 MWK | 206.79 AMD |
| 5,000 MWK | 1033.95 AMD |
| 10,000 MWK | 2067.9 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 4.835834 MWK |
| 5 AMD | 24.179169 MWK |
| 10 AMD | 48.358338 MWK |
| 25 AMD | 120.895845 MWK |
| 50 AMD | 241.79169 MWK |
| 100 AMD | 483.58 MWK |
| 500 AMD | 2417.92 MWK |
| 1,000 AMD | 4835.83 MWK |
| 5,000 AMD | 24179.17 MWK |
| 10,000 AMD | 48358.34 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 4.80073 AMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 4.80073 AMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 4.82632 AMD | +0.53% |
| 2026-10-29 | 1 MWK = 4.8263 AMD | +-0% |
| 2026-10-30 | 1 MWK = 4.8361 AMD | +0.2% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 4.83583 AMD | -0.01% |