Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang AMD

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Dram Armenia 0.20678957 AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏0.20677827 Hiện tại ֏0.20678957 Cao nhất ֏0.20678957
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20678957 AMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000011 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.001512 AMD
-0.73%
30 ngày qua
-0.00264 AMD
-1.26%
1 năm qua
-0.013601 AMD
-6.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20677827
Hôm nay
0.20678957
Cao nhất
0.22399313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang AMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.223619 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.223619 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21982502 – 0.23201878 AMD
Năm ổn định +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22319813 AMD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.21873258 – 0.23158565 AMD
MWK giảm giá -3.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21341176 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20677827 – 0.221432 AMD
MWK giảm giá -5.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.2068 AMD
5 MWK1.0339 AMD
10 MWK2.0679 AMD
25 MWK5.1697 AMD
50 MWK10.3395 AMD
100 MWK20.68 AMD
500 MWK103.39 AMD
1,000 MWK206.79 AMD
5,000 MWK1033.95 AMD
10,000 MWK2067.9 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD4.835834 MWK
5 AMD24.179169 MWK
10 AMD48.358338 MWK
25 AMD120.895845 MWK
50 AMD241.79169 MWK
100 AMD483.58 MWK
500 AMD2417.92 MWK
1,000 AMD4835.83 MWK
5,000 AMD24179.17 MWK
10,000 AMD48358.34 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 4.80073 AMD--
2026-10-271 MWK = 4.80073 AMD+0%
2026-10-281 MWK = 4.82632 AMD+0.53%
2026-10-291 MWK = 4.8263 AMD+-0%
2026-10-301 MWK = 4.8361 AMD+0.2%
2026-10-311 MWK = 4.83583 AMD-0.01%