Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang ZAR

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Rand Nam Phi 0.00947048 ZAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.00947048 Hiện tại R0.00947048 Cao nhất R0.00947048
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00947048 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00947048
Hôm nay
0.00947048
Cao nhất
0.00947048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang ZAR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00947048 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00947048 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00947048 – 0.00947048 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0095 ZAR
5 MWK0.0474 ZAR
10 MWK0.0947 ZAR
25 MWK0.2368 ZAR
50 MWK0.4735 ZAR
100 MWK0.95 ZAR
500 MWK4.74 ZAR
1,000 MWK9.47 ZAR
5,000 MWK47.35 ZAR
10,000 MWK94.7 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR105.591322 MWK
5 ZAR527.956609 MWK
10 ZAR1055.913219 MWK
25 ZAR2639.783047 MWK
50 ZAR5279.566095 MWK
100 ZAR10559.13 MWK
500 ZAR52795.66 MWK
1,000 ZAR105591.32 MWK
5,000 ZAR527956.61 MWK
10,000 ZAR1055913.22 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-111 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-111 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-111 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-111 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-121 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-121 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-121 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-121 MWK = 105.59132 ZAR+0%
2026-10-121 MWK = 105.59132 ZAR+0%