Tỷ giá Kwacha Malawi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BAM.
0.00094048 Hôm nay
0.00100674 Cao nhất
0.00100929
Lịch sử tỷ giá MWK/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.001 BAM |
| 5 MWK | 0.005 BAM |
| 10 MWK | 0.0101 BAM |
| 25 MWK | 0.0252 BAM |
| 50 MWK | 0.0503 BAM |
| 100 MWK | 0.1 BAM |
| 500 MWK | 0.5 BAM |
| 1,000 MWK | 1.01 BAM |
| 5,000 MWK | 5.03 BAM |
| 10,000 MWK | 10.07 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 993.305718 MWK |
| 5 BAM | 4966.528589 MWK |
| 10 BAM | 9933.057178 MWK |
| 25 BAM | 24832.642946 MWK |
| 50 BAM | 49665.285892 MWK |
| 100 BAM | 99330.57 MWK |
| 500 BAM | 496652.86 MWK |
| 1,000 BAM | 993305.72 MWK |
| 5,000 BAM | 4966528.59 MWK |
| 10,000 BAM | 9933057.18 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 993.52958 BAM | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 993.52958 BAM | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 996.96572 BAM | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 MWK = 993.30572 BAM | -0.37% |