Tỷ giá Kwacha Malawi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang BAM

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00100674 BAM
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.00100304 Hiện tại KM0.00100674 Cao nhất KM0.00100674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00100674 BAM
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000004 BAM
+0.37%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.02%
30 ngày qua
+0.000014 BAM
+1.45%
1 năm qua
+0.000036 BAM
+3.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00094048
Hôm nay
0.00100674
Cao nhất
0.00100929
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BAM.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00104322 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00104322 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00100527 – 0.00108927 BAM
MWK tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00100012 BAM
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00095337 – 0.00110134 BAM
Năm biến động -11.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00097379 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00094048 – 0.00100929 BAM
MWK tăng giá +4.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.001 BAM
5 MWK0.005 BAM
10 MWK0.0101 BAM
25 MWK0.0252 BAM
50 MWK0.0503 BAM
100 MWK0.1 BAM
500 MWK0.5 BAM
1,000 MWK1.01 BAM
5,000 MWK5.03 BAM
10,000 MWK10.07 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM993.305718 MWK
5 BAM4966.528589 MWK
10 BAM9933.057178 MWK
25 BAM24832.642946 MWK
50 BAM49665.285892 MWK
100 BAM99330.57 MWK
500 BAM496652.86 MWK
1,000 BAM993305.72 MWK
5,000 BAM4966528.59 MWK
10,000 BAM9933057.18 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 993.52958 BAM--
2026-10-271 MWK = 993.52958 BAM+0%
2026-10-281 MWK = 996.96572 BAM+0.35%
2026-10-291 MWK = 993.30572 BAM-0.37%