Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang BGN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Lev Bulgaria 0.00100304 BGN
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00100304 Hiện tại лв0.00100304 Cao nhất лв0.00100304
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00100304 BGN
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000003 BGN
-0.34%
7 ngày qua
-0.000003 BGN
-0.34%
30 ngày qua
+0.000004 BGN
+0.36%
1 năm qua
+0.000004 BGN
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00099941
Hôm nay
0.00100304
Cao nhất
0.00100651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BGN.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0010006 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0010006 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00099941 – 0.00100651 BGN
Năm ổn định +0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.001 BGN
5 MWK0.005 BGN
10 MWK0.01 BGN
25 MWK0.0251 BGN
50 MWK0.0502 BGN
100 MWK0.1 BGN
500 MWK0.5 BGN
1,000 MWK1 BGN
5,000 MWK5.02 BGN
10,000 MWK10.03 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN996.965716 MWK
5 BGN4984.82858 MWK
10 BGN9969.65716 MWK
25 BGN24924.142899 MWK
50 BGN49848.285798 MWK
100 BGN99696.57 MWK
500 BGN498482.86 MWK
1,000 BGN996965.72 MWK
5,000 BGN4984828.58 MWK
10,000 BGN9969657.16 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 993.52958 BGN--
2026-10-271 MWK = 993.52958 BGN+0%
2026-10-281 MWK = 996.96572 BGN+0.35%