Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BGN.
0.00099941 Hôm nay
0.00100304 Cao nhất
0.00100651
Lịch sử tỷ giá MWK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.001 BGN |
| 5 MWK | 0.005 BGN |
| 10 MWK | 0.01 BGN |
| 25 MWK | 0.0251 BGN |
| 50 MWK | 0.0502 BGN |
| 100 MWK | 0.1 BGN |
| 500 MWK | 0.5 BGN |
| 1,000 MWK | 1 BGN |
| 5,000 MWK | 5.02 BGN |
| 10,000 MWK | 10.03 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 996.965716 MWK |
| 5 BGN | 4984.82858 MWK |
| 10 BGN | 9969.65716 MWK |
| 25 BGN | 24924.142899 MWK |
| 50 BGN | 49848.285798 MWK |
| 100 BGN | 99696.57 MWK |
| 500 BGN | 498482.86 MWK |
| 1,000 BGN | 996965.72 MWK |
| 5,000 BGN | 4984828.58 MWK |
| 10,000 BGN | 9969657.16 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 993.52958 BGN | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 993.52958 BGN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 996.96572 BGN | +0.35% |