Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang BND
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BND.
0.00072732 Hôm nay
0.00073422 Cao nhất
0.00075449
Lịch sử tỷ giá MWK/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.0007 BND |
| 5 MWK | 0.0037 BND |
| 10 MWK | 0.0073 BND |
| 25 MWK | 0.0184 BND |
| 50 MWK | 0.0367 BND |
| 100 MWK | 0.07 BND |
| 500 MWK | 0.37 BND |
| 1,000 MWK | 0.73 BND |
| 5,000 MWK | 3.67 BND |
| 10,000 MWK | 7.34 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 1361.995751 MWK |
| 5 BND | 6809.978757 MWK |
| 10 BND | 13619.957513 MWK |
| 25 BND | 34049.893784 MWK |
| 50 BND | 68099.787567 MWK |
| 100 BND | 136199.58 MWK |
| 500 BND | 680997.88 MWK |
| 1,000 BND | 1361995.75 MWK |
| 5,000 BND | 6809978.76 MWK |
| 10,000 BND | 13619957.51 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MWK = 1356.81071 BND | -0.29% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 1359.34858 BND | +0.19% |
| 2026-11-01 | 1 MWK = 1365.28422 BND | +0.44% |
| 2026-11-02 | 1 MWK = 1363.93466 BND | -0.1% |
| 2026-11-03 | 1 MWK = 1356.84628 BND | -0.52% |
| 2026-11-04 | 1 MWK = 1362.89651 BND | +0.45% |
| 2026-11-05 | 1 MWK = 1360.64811 BND | -0.16% |
| 2026-11-06 | 1 MWK = 1360.77854 BND | +0.01% |
| 2026-11-07 | 1 MWK = 1363.766 BND | +0.22% |
| 2026-11-08 | 1 MWK = 1361.99575 BND | -0.13% |