Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang BND

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Đô la Brunei 0.00073422 BND
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00073326 Hiện tại $0.00073422 Cao nhất $0.00073422
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073422 BND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 BND
+0.13%
7 ngày qua
+0.000002 BND
+0.24%
30 ngày qua
-0.000004 BND
-0.48%
1 năm qua
-0.000017 BND
-2.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00072732
Hôm nay
0.00073422
Cao nhất
0.00075449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BND.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00076953 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076953 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00073695 – 0.00078634 BND
Năm ổn định +0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00075387 BND
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00073361 – 0.0007912 BND
MWK giảm giá -5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0007371 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00072732 – 0.00074913 BND
Năm ổn định -0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0007 BND
5 MWK0.0037 BND
10 MWK0.0073 BND
25 MWK0.0184 BND
50 MWK0.0367 BND
100 MWK0.07 BND
500 MWK0.37 BND
1,000 MWK0.73 BND
5,000 MWK3.67 BND
10,000 MWK7.34 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 BND1361.995751 MWK
5 BND6809.978757 MWK
10 BND13619.957513 MWK
25 BND34049.893784 MWK
50 BND68099.787567 MWK
100 BND136199.58 MWK
500 BND680997.88 MWK
1,000 BND1361995.75 MWK
5,000 BND6809978.76 MWK
10,000 BND13619957.51 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MWK = 1356.81071 BND-0.29%
2026-10-311 MWK = 1359.34858 BND+0.19%
2026-11-011 MWK = 1365.28422 BND+0.44%
2026-11-021 MWK = 1363.93466 BND-0.1%
2026-11-031 MWK = 1356.84628 BND-0.52%
2026-11-041 MWK = 1362.89651 BND+0.45%
2026-11-051 MWK = 1360.64811 BND-0.16%
2026-11-061 MWK = 1360.77854 BND+0.01%
2026-11-071 MWK = 1363.766 BND+0.22%
2026-11-081 MWK = 1361.99575 BND-0.13%