Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang DOP

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Peso Dominica 0.03497217 DOP
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.03497217 Hiện tại RD$0.03497217 Cao nhất RD$0.03512309
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03497217 DOP
2026-10-30
24 giờ qua
-0.000151 DOP
-0.43%
7 ngày qua
-0.000403 DOP
-1.14%
30 ngày qua
+0.000703 DOP
+2.05%
1 năm qua
-0.002024 DOP
-5.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0332734
Hôm nay
0.03497217
Cao nhất
0.03714366
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.15%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-4.41%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-1.89%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-2.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
+2.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang DOP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03557604 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03436083 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03325645 – 0.03511197 DOP
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03557604 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03383361 – 0.03714366 DOP
MWK tăng giá +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03455828 DOP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.0332734 – 0.03675397 DOP
MWK giảm giá -3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.035 DOP
5 MWK0.1749 DOP
10 MWK0.3497 DOP
25 MWK0.8743 DOP
50 MWK1.7486 DOP
100 MWK3.5 DOP
500 MWK17.49 DOP
1,000 MWK34.97 DOP
5,000 MWK174.86 DOP
10,000 MWK349.72 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP28.594164 MWK
5 DOP142.970818 MWK
10 DOP285.941636 MWK
25 DOP714.85409 MWK
50 DOP1429.70818 MWK
100 DOP2859.42 MWK
500 DOP14297.08 MWK
1,000 DOP28594.16 MWK
5,000 DOP142970.82 MWK
10,000 DOP285941.64 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 28.26847 DOP--
2026-10-271 MWK = 28.26847 DOP+0%
2026-10-281 MWK = 28.44727 DOP+0.63%
2026-10-291 MWK = 28.4713 DOP+0.08%
2026-10-301 MWK = 28.59416 DOP+0.43%