Tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang MNT

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Tugrik Mông Cổ 2.05573807 MNT
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮2.05573807 Hiện tại ₮2.05573807 Cao nhất ₮2.05573807
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05573807 MNT
2026-10-28
24 giờ qua
-0.008596 MNT
-0.42%
7 ngày qua
-0.008596 MNT
-0.42%
30 ngày qua
-0.017403 MNT
-0.84%
1 năm qua
+2.055377 MNT
+569,876.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00036067
Hôm nay
2.05573807
Cao nhất
2.0841876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+512,872.48%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang MNT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.06454324 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.93918863 MNT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00044205 – 1.986501 MNT
Năm biến động +447,773.18%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89224101 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00032423 – 2.0904364 MNT
Năm biến động +3.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.06454324 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.04367239 – 2.0841876 MNT
Năm ổn định +0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK2.0557 MNT
5 MWK10.2787 MNT
10 MWK20.5574 MNT
25 MWK51.3935 MNT
50 MWK102.7869 MNT
100 MWK205.57 MNT
500 MWK1027.87 MNT
1,000 MWK2055.74 MNT
5,000 MWK10278.69 MNT
10,000 MWK20557.38 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.486443 MWK
5 MNT2.432216 MWK
10 MNT4.864433 MWK
25 MNT12.161082 MWK
50 MNT24.322165 MWK
100 MNT48.64 MWK
500 MNT243.22 MWK
1,000 MNT486.44 MWK
5,000 MNT2432.22 MWK
10,000 MNT4864.43 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 0.48442 MNT--
2026-10-271 MWK = 0.48442 MNT+0%
2026-10-281 MWK = 0.48644 MNT+0.42%