Tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang MNT.
0.00036067 Hôm nay
2.05573807 Cao nhất
2.0841876
Lịch sử tỷ giá MWK/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 2.0557 MNT |
| 5 MWK | 10.2787 MNT |
| 10 MWK | 20.5574 MNT |
| 25 MWK | 51.3935 MNT |
| 50 MWK | 102.7869 MNT |
| 100 MWK | 205.57 MNT |
| 500 MWK | 1027.87 MNT |
| 1,000 MWK | 2055.74 MNT |
| 5,000 MWK | 10278.69 MNT |
| 10,000 MWK | 20557.38 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.486443 MWK |
| 5 MNT | 2.432216 MWK |
| 10 MNT | 4.864433 MWK |
| 25 MNT | 12.161082 MWK |
| 50 MNT | 24.322165 MWK |
| 100 MNT | 48.64 MWK |
| 500 MNT | 243.22 MWK |
| 1,000 MNT | 486.44 MWK |
| 5,000 MNT | 2432.22 MWK |
| 10,000 MNT | 4864.43 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 0.48442 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 0.48442 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 0.48644 MNT | +0.42% |