Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang RWF

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Franc Rwanda 0.84805847 RWF
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw0.84805847 Hiện tại FRw0.84805847 Cao nhất FRw0.84805847
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84805847 RWF
2026-10-28
24 giờ qua
-0.00301 RWF
-0.35%
7 ngày qua
-0.00301 RWF
-0.35%
30 ngày qua
-0.002736 RWF
-0.32%
1 năm qua
+0.012067 RWF
+1.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.83476238
Hôm nay
0.84805847
Cao nhất
0.85406573
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang RWF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.84449218 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.76700777 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73829756 – 0.80373077 RWF
MWK tăng giá +7.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82497748 RWF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.79498034 – 0.84146764 RWF
MWK tăng giá +4.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84449218 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83651141 – 0.85406573 RWF
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.8481 RWF
5 MWK4.2403 RWF
10 MWK8.4806 RWF
25 MWK21.2015 RWF
50 MWK42.4029 RWF
100 MWK84.81 RWF
500 MWK424.03 RWF
1,000 MWK848.06 RWF
5,000 MWK4240.29 RWF
10,000 MWK8480.58 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF1.179164 MWK
5 RWF5.89582 MWK
10 RWF11.79164 MWK
25 RWF29.4791 MWK
50 RWF58.958199 MWK
100 RWF117.92 MWK
500 RWF589.58 MWK
1,000 RWF1179.16 MWK
5,000 RWF5895.82 MWK
10,000 RWF11791.64 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 1.17499 RWF--
2026-10-271 MWK = 1.17499 RWF+0%
2026-10-281 MWK = 1.17916 RWF+0.35%