Tỷ giá Kwacha Malawi sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang SOS

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Schilling Somali 0.32963941 SOS
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S0.32774452 Hiện tại S0.32963941 Cao nhất S0.32963941
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32963941 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001895 SOS
+0.58%
7 ngày qua
+0.000009 SOS
30 ngày qua
+0.000534 SOS
+0.16%
1 năm qua
+0.000274 SOS
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.31815178
Hôm nay
0.32963941
Cao nhất
0.33549755
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang SOS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.32919391 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.32889327 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32564341 – 0.33177612 SOS
Năm ổn định -0.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32919391 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32449451 – 0.34139295 SOS
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3289146 SOS
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.31815178 – 0.33549755 SOS
Năm ổn định +0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.3296 SOS
5 MWK1.6482 SOS
10 MWK3.2964 SOS
25 MWK8.241 SOS
50 MWK16.482 SOS
100 MWK32.96 SOS
500 MWK164.82 SOS
1,000 MWK329.64 SOS
5,000 MWK1648.2 SOS
10,000 MWK3296.39 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS3.033618 MWK
5 SOS15.168089 MWK
10 SOS30.336179 MWK
25 SOS75.840446 MWK
50 SOS151.680893 MWK
100 SOS303.36 MWK
500 SOS1516.81 MWK
1,000 SOS3033.62 MWK
5,000 SOS15168.09 MWK
10,000 SOS30336.18 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 3.0337 SOS--
2026-10-271 MWK = 3.0337 SOS+0%
2026-10-281 MWK = 3.05024 SOS+0.55%
2026-10-291 MWK = 3.0496 SOS-0.02%
2026-10-301 MWK = 3.04452 SOS-0.17%
2026-10-311 MWK = 3.04713 SOS+0.09%
2026-11-011 MWK = 3.05409 SOS+0.23%
2026-11-021 MWK = 3.05116 SOS-0.1%
2026-11-031 MWK = 3.03362 SOS-0.57%