Tỷ giá Kwacha Malawi sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MWK sang UAH

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Hryvnia Ucraina 0.02570628 UAH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴0.02570628 Hiện tại ₴0.02570628 Cao nhất ₴0.02570628
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02570628 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.000248 UAH
-0.96%
30 ngày qua
+0.000055 UAH
+0.21%
1 năm qua
+0.001627 UAH
+6.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02401461
Hôm nay
0.02570628
Cao nhất
0.0260218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang UAH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0254396 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02353443 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02231567 – 0.02423302 UAH
MWK tăng giá +6.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02404875 UAH
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.02370226 – 0.02451814 UAH
Năm ổn định +1.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0254396 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02432615 – 0.0260218 UAH
MWK tăng giá +5.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.