Tỷ giá Metical Mozambique sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MZN sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MZN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang BAM.
0.02560261 Hôm nay
0.02746879 Cao nhất
0.02754073
Lịch sử tỷ giá MZN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.0275 BAM |
| 5 MZN | 0.1373 BAM |
| 10 MZN | 0.2747 BAM |
| 25 MZN | 0.6867 BAM |
| 50 MZN | 1.3734 BAM |
| 100 MZN | 2.75 BAM |
| 500 MZN | 13.73 BAM |
| 1,000 MZN | 27.47 BAM |
| 5,000 MZN | 137.34 BAM |
| 10,000 MZN | 274.69 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → MZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 36.404956 MZN |
| 5 BAM | 182.024778 MZN |
| 10 BAM | 364.049556 MZN |
| 25 BAM | 910.12389 MZN |
| 50 BAM | 1820.247781 MZN |
| 100 BAM | 3640.5 MZN |
| 500 BAM | 18202.48 MZN |
| 1,000 BAM | 36404.96 MZN |
| 5,000 BAM | 182024.78 MZN |
| 10,000 BAM | 364049.56 MZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MZN = 36.47341 BAM | -- |
| 2026-10-27 | 1 MZN = 36.47341 BAM | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MZN = 36.44489 BAM | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 MZN = 36.30985 BAM | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 MZN = 36.37339 BAM | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 MZN = 36.40496 BAM | +0.09% |