Tỷ giá Metical Mozambique sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MZN sang BAM

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.02746879 BAM
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.02746879 Hiện tại KM0.02746879 Cao nhất KM0.02749263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02746879 BAM
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000024 BAM
-0.09%
7 ngày qua
+0.000052 BAM
+0.19%
30 ngày qua
+0.000395 BAM
+1.46%
1 năm qua
+0.000951 BAM
+3.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02560261
Hôm nay
0.02746879
Cao nhất
0.02754073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang BAM.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02836312 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02836312 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02733319 – 0.02952138 BAM
MZN tăng giá +3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02716782 BAM
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.02582327 – 0.03001583 BAM
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02647614 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02560261 – 0.02754073 BAM
MZN tăng giá +5.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.0275 BAM
5 MZN0.1373 BAM
10 MZN0.2747 BAM
25 MZN0.6867 BAM
50 MZN1.3734 BAM
100 MZN2.75 BAM
500 MZN13.73 BAM
1,000 MZN27.47 BAM
5,000 MZN137.34 BAM
10,000 MZN274.69 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → MZN)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM36.404956 MZN
5 BAM182.024778 MZN
10 BAM364.049556 MZN
25 BAM910.12389 MZN
50 BAM1820.247781 MZN
100 BAM3640.5 MZN
500 BAM18202.48 MZN
1,000 BAM36404.96 MZN
5,000 BAM182024.78 MZN
10,000 BAM364049.56 MZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MZN = 36.47341 BAM--
2026-10-271 MZN = 36.47341 BAM+0%
2026-10-281 MZN = 36.44489 BAM-0.08%
2026-10-291 MZN = 36.30985 BAM-0.37%
2026-10-301 MZN = 36.37339 BAM+0.17%
2026-10-311 MZN = 36.40496 BAM+0.09%