Tỷ giá Metical Mozambique sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MZN sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MZN/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang SEK.
0.15659245 Hôm nay
0.15659245 Cao nhất
0.15659245
Lịch sử tỷ giá MZN/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.1566 SEK |
| 5 MZN | 0.783 SEK |
| 10 MZN | 1.5659 SEK |
| 25 MZN | 3.9148 SEK |
| 50 MZN | 7.8296 SEK |
| 100 MZN | 15.66 SEK |
| 500 MZN | 78.3 SEK |
| 1,000 MZN | 156.59 SEK |
| 5,000 MZN | 782.96 SEK |
| 10,000 MZN | 1565.92 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 6.386004 MZN |
| 5 SEK | 31.93002 MZN |
| 10 SEK | 63.86004 MZN |
| 25 SEK | 159.650099 MZN |
| 50 SEK | 319.300198 MZN |
| 100 SEK | 638.6 MZN |
| 500 SEK | 3193 MZN |
| 1,000 SEK | 6386 MZN |
| 5,000 SEK | 31930.02 MZN |
| 10,000 SEK | 63860.04 MZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MZN = 6.386 SEK | +0% |