Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MZN sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MZN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang KMF.
6.44005785 Hôm nay
6.91012366 Cao nhất
6.92757335
Lịch sử tỷ giá MZN/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 6.9101 KMF |
| 5 MZN | 34.5506 KMF |
| 10 MZN | 69.1012 KMF |
| 25 MZN | 172.7531 KMF |
| 50 MZN | 345.5062 KMF |
| 100 MZN | 691.01 KMF |
| 500 MZN | 3455.06 KMF |
| 1,000 MZN | 6910.12 KMF |
| 5,000 MZN | 34550.62 KMF |
| 10,000 MZN | 69101.24 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → MZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.144715 MZN |
| 5 KMF | 0.723576 MZN |
| 10 KMF | 1.447152 MZN |
| 25 KMF | 3.61788 MZN |
| 50 KMF | 7.235761 MZN |
| 100 KMF | 14.47 MZN |
| 500 KMF | 72.36 MZN |
| 1,000 KMF | 144.72 MZN |
| 5,000 KMF | 723.58 MZN |
| 10,000 KMF | 1447.15 MZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MZN = 0.1446 KMF | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 MZN = 0.14473 KMF | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 MZN = 0.14471 KMF | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 MZN = 0.14467 KMF | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 MZN = 0.14442 KMF | -0.17% |
| 2026-11-04 | 1 MZN = 0.14517 KMF | +0.52% |
| 2026-11-05 | 1 MZN = 0.14503 KMF | -0.1% |
| 2026-11-06 | 1 MZN = 0.14578 KMF | +0.52% |
| 2026-11-07 | 1 MZN = 0.14559 KMF | -0.13% |
| 2026-11-08 | 1 MZN = 0.14472 KMF | -0.6% |