Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MZN sang KMF

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Franc Comoros 6.91012366 KMF
+0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF6.86865982 Hiện tại CF6.91012366 Cao nhất CF6.91012366
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91012366 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.041464 KMF
+0.60%
7 ngày qua
-0.000247 KMF
30 ngày qua
+0.051076 KMF
+0.74%
1 năm qua
+0.249826 KMF
+3.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.44005785
Hôm nay
6.91012366
Cao nhất
6.92757335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang KMF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.13429839 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.13429839 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.87536707 – 7.42578288 KMF
MZN tăng giá +3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 6.83401123 KMF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
6.49556332 – 7.55015592 KMF
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.6670942 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.44005785 – 6.92757335 KMF
MZN tăng giá +5.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MZN6.9101 KMF
5 MZN34.5506 KMF
10 MZN69.1012 KMF
25 MZN172.7531 KMF
50 MZN345.5062 KMF
100 MZN691.01 KMF
500 MZN3455.06 KMF
1,000 MZN6910.12 KMF
5,000 MZN34550.62 KMF
10,000 MZN69101.24 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → MZN)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.144715 MZN
5 KMF0.723576 MZN
10 KMF1.447152 MZN
25 KMF3.61788 MZN
50 KMF7.235761 MZN
100 KMF14.47 MZN
500 KMF72.36 MZN
1,000 KMF144.72 MZN
5,000 KMF723.58 MZN
10,000 KMF1447.15 MZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MZN = 0.1446 KMF+0.17%
2026-10-311 MZN = 0.14473 KMF+0.09%
2026-11-011 MZN = 0.14471 KMF-0.01%
2026-11-021 MZN = 0.14467 KMF-0.03%
2026-11-031 MZN = 0.14442 KMF-0.17%
2026-11-041 MZN = 0.14517 KMF+0.52%
2026-11-051 MZN = 0.14503 KMF-0.1%
2026-11-061 MZN = 0.14578 KMF+0.52%
2026-11-071 MZN = 0.14559 KMF-0.13%
2026-11-081 MZN = 0.14472 KMF-0.6%