Tỷ giá Metical Mozambique sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MZN sang UAH

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Hryvnia Ucraina 0.70369208 UAH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴0.70369208 Hiện tại ₴0.70369208 Cao nhất ₴0.70369208
Nguồn: Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70369208 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.000842 UAH
-0.12%
30 ngày qua
+0.00623 UAH
+0.89%
1 năm qua
+0.052804 UAH
+8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.6508881
Hôm nay
0.70369208
Cao nhất
0.70569207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang UAH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.69144879 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.63984531 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60656995 – 0.65897344 UAH
MZN tăng giá +6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65325982 UAH
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.64416079 – 0.66598385 UAH
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69144879 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66133355 – 0.70569207 UAH
MZN tăng giá +6.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.