Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang AMD.
9.7739793 Hôm nay
9.79372628 Cao nhất
10.55190423
Lịch sử tỷ giá NIO/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 9.7937 AMD |
| 5 NIO | 48.9686 AMD |
| 10 NIO | 97.9373 AMD |
| 25 NIO | 244.8432 AMD |
| 50 NIO | 489.6863 AMD |
| 100 NIO | 979.37 AMD |
| 500 NIO | 4896.86 AMD |
| 1,000 NIO | 9793.73 AMD |
| 5,000 NIO | 48968.63 AMD |
| 10,000 NIO | 97937.26 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.102106 NIO |
| 5 AMD | 0.510531 NIO |
| 10 AMD | 1.021062 NIO |
| 25 AMD | 2.552655 NIO |
| 50 AMD | 5.105309 NIO |
| 100 AMD | 10.21 NIO |
| 500 AMD | 51.05 NIO |
| 1,000 AMD | 102.11 NIO |
| 5,000 AMD | 510.53 NIO |
| 10,000 AMD | 1021.06 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 NIO = 0.10188 AMD | -0.05% |
| 2026-10-30 | 1 NIO = 0.10228 AMD | +0.39% |
| 2026-10-31 | 1 NIO = 0.10215 AMD | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 NIO = 0.10218 AMD | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 NIO = 0.10219 AMD | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 NIO = 0.10231 AMD | +0.12% |
| 2026-11-04 | 1 NIO = 0.10211 AMD | -0.2% |
| 2026-11-05 | 1 NIO = 0.10221 AMD | +0.1% |
| 2026-11-06 | 1 NIO = 0.10195 AMD | -0.25% |
| 2026-11-07 | 1 NIO = 0.10211 AMD | +0.16% |