Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang AMD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dram Armenia 9.79372628 AMD
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏9.79372628 Hiện tại ֏9.79372628 Cao nhất ֏9.8084474
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.79372628 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.014721 AMD
-0.15%
7 ngày qua
+0.004481 AMD
+0.05%
30 ngày qua
-0.014391 AMD
-0.15%
1 năm qua
-0.612075 AMD
-5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.7739793
Hôm nay
9.79372628
Cao nhất
10.55190423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang AMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.55193761 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.55193761 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.35945889 – 10.95929367 AMD
Năm ổn định +0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 10.52871828 AMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
10.30470154 – 10.92572967 AMD
NIO giảm giá -3.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.06666273 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.7739793 – 10.47460304 AMD
NIO giảm giá -5.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO9.7937 AMD
5 NIO48.9686 AMD
10 NIO97.9373 AMD
25 NIO244.8432 AMD
50 NIO489.6863 AMD
100 NIO979.37 AMD
500 NIO4896.86 AMD
1,000 NIO9793.73 AMD
5,000 NIO48968.63 AMD
10,000 NIO97937.26 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.102106 NIO
5 AMD0.510531 NIO
10 AMD1.021062 NIO
25 AMD2.552655 NIO
50 AMD5.105309 NIO
100 AMD10.21 NIO
500 AMD51.05 NIO
1,000 AMD102.11 NIO
5,000 AMD510.53 NIO
10,000 AMD1021.06 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NIO = 0.10188 AMD-0.05%
2026-10-301 NIO = 0.10228 AMD+0.39%
2026-10-311 NIO = 0.10215 AMD-0.13%
2026-11-011 NIO = 0.10218 AMD+0.03%
2026-11-021 NIO = 0.10219 AMD+0.01%
2026-11-031 NIO = 0.10231 AMD+0.12%
2026-11-041 NIO = 0.10211 AMD-0.2%
2026-11-051 NIO = 0.10221 AMD+0.1%
2026-11-061 NIO = 0.10195 AMD-0.25%
2026-11-071 NIO = 0.10211 AMD+0.16%