Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang ZAR

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Rand Nam Phi 0.45000187 ZAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.45000187 Hiện tại R0.45000187 Cao nhất R0.45000187
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45000187 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.45000187
Hôm nay
0.45000187
Cao nhất
0.45000187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang ZAR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.45000187 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45000187 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.45000187 – 0.45000187 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.45 ZAR
5 NIO2.25 ZAR
10 NIO4.5 ZAR
25 NIO11.25 ZAR
50 NIO22.5001 ZAR
100 NIO45 ZAR
500 NIO225 ZAR
1,000 NIO450 ZAR
5,000 NIO2250.01 ZAR
10,000 NIO4500.02 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-111 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-111 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-111 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-111 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-121 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-121 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-121 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-121 NIO = 2.22221 ZAR+0%
2026-10-121 NIO = 2.22221 ZAR+0%