Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang ANG

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.0486372 ANG
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.04862527 Hiện tại ƒ0.0486372 Cao nhất ƒ0.0486372
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0486372 ANG
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000012 ANG
+0.02%
7 ngày qua
+0.000001 ANG
30 ngày qua
-0.000463 ANG
-0.94%
1 năm qua
-0.000305 ANG
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04843008
Hôm nay
0.0486372
Cao nhất
0.04933789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang ANG.

921 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04891902 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04874216 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04804049 – 0.04932927 ANG
Năm ổn định -0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04891902 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04839404 – 0.04942234 ANG
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04891506 ANG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.04843008 – 0.04933789 ANG
Năm ổn định -0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.0486 ANG
5 NIO0.2432 ANG
10 NIO0.4864 ANG
25 NIO1.2159 ANG
50 NIO2.4319 ANG
100 NIO4.86 ANG
500 NIO24.32 ANG
1,000 NIO48.64 ANG
5,000 NIO243.19 ANG
10,000 NIO486.37 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG20.560393 NIO
5 ANG102.801966 NIO
10 ANG205.603933 NIO
25 ANG514.009832 NIO
50 ANG1028.019665 NIO
100 ANG2056.04 NIO
500 ANG10280.2 NIO
1,000 ANG20560.39 NIO
5,000 ANG102801.97 NIO
10,000 ANG205603.93 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NIO = 20.56093 ANG--
2026-10-271 NIO = 20.56093 ANG+0%
2026-10-281 NIO = 20.56544 ANG+0.02%
2026-10-291 NIO = 20.56039 ANG-0.02%