Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang ANG.
0.04843008 Hôm nay
0.0486372 Cao nhất
0.04933789
Lịch sử tỷ giá NIO/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.0486 ANG |
| 5 NIO | 0.2432 ANG |
| 10 NIO | 0.4864 ANG |
| 25 NIO | 1.2159 ANG |
| 50 NIO | 2.4319 ANG |
| 100 NIO | 4.86 ANG |
| 500 NIO | 24.32 ANG |
| 1,000 NIO | 48.64 ANG |
| 5,000 NIO | 243.19 ANG |
| 10,000 NIO | 486.37 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 20.560393 NIO |
| 5 ANG | 102.801966 NIO |
| 10 ANG | 205.603933 NIO |
| 25 ANG | 514.009832 NIO |
| 50 ANG | 1028.019665 NIO |
| 100 ANG | 2056.04 NIO |
| 500 ANG | 10280.2 NIO |
| 1,000 ANG | 20560.39 NIO |
| 5,000 ANG | 102801.97 NIO |
| 10,000 ANG | 205603.93 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NIO = 20.56093 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 NIO = 20.56093 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NIO = 20.56544 ANG | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 NIO = 20.56039 ANG | -0.02% |