Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang BGN

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Lev Bulgaria 0.04748844 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.04748844 Hiện tại лв0.04748844 Cao nhất лв0.04748844
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04748844 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BGN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04748844
Hôm nay
0.04748844
Cao nhất
0.04748844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang BGN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04748844 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04748844 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04748844 – 0.04748844 BGN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.0475 BGN
5 NIO0.2374 BGN
10 NIO0.4749 BGN
25 NIO1.1872 BGN
50 NIO2.3744 BGN
100 NIO4.75 BGN
500 NIO23.74 BGN
1,000 NIO47.49 BGN
5,000 NIO237.44 BGN
10,000 NIO474.88 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-111 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-111 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-111 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-111 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-121 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-121 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-121 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-121 NIO = 21.05776 BGN+0%
2026-10-121 NIO = 21.05776 BGN+0%