Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang SAR

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Riyal Ả Rập Xê-út 0.10195651 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.10195651 Hiện tại ﷼0.10195651 Cao nhất ﷼0.10195661
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10195651 SAR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000000 SAR
-0.00%
7 ngày qua
+0.000066 SAR
+0.06%
30 ngày qua
+0.000263 SAR
+0.26%
1 năm qua
-0.000089 SAR
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10126503
Hôm nay
0.10195651
Cao nhất
0.10301055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang SAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10201838 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10199818 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10078256 – 0.10318238 SAR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.10201237 SAR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.10154519 – 0.10313194 SAR
Năm ổn định +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10201838 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10126503 – 0.10301055 SAR
Năm ổn định +0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.102 SAR
5 NIO0.5098 SAR
10 NIO1.0196 SAR
25 NIO2.5489 SAR
50 NIO5.0978 SAR
100 NIO10.2 SAR
500 NIO50.98 SAR
1,000 NIO101.96 SAR
5,000 NIO509.78 SAR
10,000 NIO1019.57 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR9.808104 NIO
5 SAR49.040519 NIO
10 SAR98.081037 NIO
25 SAR245.202593 NIO
50 SAR490.405187 NIO
100 SAR980.81 NIO
500 SAR4904.05 NIO
1,000 SAR9808.1 NIO
5,000 SAR49040.52 NIO
10,000 SAR98081.04 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NIO = 9.81442 SAR--
2026-10-271 NIO = 9.81442 SAR+0%
2026-10-281 NIO = 9.81657 SAR+0.02%
2026-10-291 NIO = 9.81416 SAR-0.02%
2026-10-301 NIO = 9.80809 SAR-0.06%
2026-10-311 NIO = 9.8081 SAR+0%