Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang SAR.
0.10126503 Hôm nay
0.10195651 Cao nhất
0.10301055
Lịch sử tỷ giá NIO/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.102 SAR |
| 5 NIO | 0.5098 SAR |
| 10 NIO | 1.0196 SAR |
| 25 NIO | 2.5489 SAR |
| 50 NIO | 5.0978 SAR |
| 100 NIO | 10.2 SAR |
| 500 NIO | 50.98 SAR |
| 1,000 NIO | 101.96 SAR |
| 5,000 NIO | 509.78 SAR |
| 10,000 NIO | 1019.57 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 9.808104 NIO |
| 5 SAR | 49.040519 NIO |
| 10 SAR | 98.081037 NIO |
| 25 SAR | 245.202593 NIO |
| 50 SAR | 490.405187 NIO |
| 100 SAR | 980.81 NIO |
| 500 SAR | 4904.05 NIO |
| 1,000 SAR | 9808.1 NIO |
| 5,000 SAR | 49040.52 NIO |
| 10,000 SAR | 98081.04 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NIO = 9.81442 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 NIO = 9.81442 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NIO = 9.81657 SAR | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 NIO = 9.81416 SAR | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 NIO = 9.80809 SAR | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 NIO = 9.8081 SAR | +0% |