Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang TND
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang TND.
0.07692408 Hôm nay
0.08156232 Cao nhất
0.08192178
Lịch sử tỷ giá NIO/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.0816 TND |
| 5 NIO | 0.4078 TND |
| 10 NIO | 0.8156 TND |
| 25 NIO | 2.0391 TND |
| 50 NIO | 4.0781 TND |
| 100 NIO | 8.16 TND |
| 500 NIO | 40.78 TND |
| 1,000 NIO | 81.56 TND |
| 5,000 NIO | 407.81 TND |
| 10,000 NIO | 815.62 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 12.260564 NIO |
| 5 TND | 61.302819 NIO |
| 10 TND | 122.605638 NIO |
| 25 TND | 306.514094 NIO |
| 50 TND | 613.028188 NIO |
| 100 TND | 1226.06 NIO |
| 500 TND | 6130.28 NIO |
| 1,000 TND | 12260.56 NIO |
| 5,000 TND | 61302.82 NIO |
| 10,000 TND | 122605.64 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NIO = 12.2862 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 NIO = 12.2862 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NIO = 12.27027 TND | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 NIO = 12.23385 TND | -0.3% |
| 2026-10-30 | 1 NIO = 12.20677 TND | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 NIO = 12.21169 TND | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 NIO = 12.21687 TND | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 NIO = 12.21573 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 NIO = 12.23414 TND | +0.15% |
| 2026-11-04 | 1 NIO = 12.26056 TND | +0.22% |