Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang TND

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dinar Tunisia 0.08156232 TND
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.08156232 Hiện tại د.ت0.08156232 Cao nhất د.ت0.08156232
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08156232 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000176 TND
-0.22%
7 ngày qua
+0.000065 TND
+0.08%
30 ngày qua
+0.000175 TND
+0.21%
1 năm qua
+0.001318 TND
+1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07692408
Hôm nay
0.08156232
Cao nhất
0.08192178
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+3.09%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-2.62%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang TND.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08459851 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08459851 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08196643 – 0.08681552 TND
Năm ổn định +1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08136725 TND
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.07782693 – 0.08787336 TND
Năm biến động -9.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07941997 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07692408 – 0.08192178 TND
NIO tăng giá +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.0816 TND
5 NIO0.4078 TND
10 NIO0.8156 TND
25 NIO2.0391 TND
50 NIO4.0781 TND
100 NIO8.16 TND
500 NIO40.78 TND
1,000 NIO81.56 TND
5,000 NIO407.81 TND
10,000 NIO815.62 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 TND12.260564 NIO
5 TND61.302819 NIO
10 TND122.605638 NIO
25 TND306.514094 NIO
50 TND613.028188 NIO
100 TND1226.06 NIO
500 TND6130.28 NIO
1,000 TND12260.56 NIO
5,000 TND61302.82 NIO
10,000 TND122605.64 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NIO = 12.2862 TND--
2026-10-271 NIO = 12.2862 TND+0%
2026-10-281 NIO = 12.27027 TND-0.13%
2026-10-291 NIO = 12.23385 TND-0.3%
2026-10-301 NIO = 12.20677 TND-0.22%
2026-10-311 NIO = 12.21169 TND+0.04%
2026-11-011 NIO = 12.21687 TND+0.04%
2026-11-021 NIO = 12.21573 TND-0.01%
2026-11-031 NIO = 12.23414 TND+0.15%
2026-11-041 NIO = 12.26056 TND+0.22%