Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang TWD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Đô la Đài Loan mới 0.88537139 TWD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.88537139 Hiện tại NT$0.88537139 Cao nhất NT$0.88537139
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88537139 TWD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000296 TWD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000296 TWD
-0.03%
30 ngày qua
+0.022067 TWD
+2.56%
1 năm qua
+0.05422 TWD
+6.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.83115167
Hôm nay
0.88537139
Cao nhất
0.8856671
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.22%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
+1.84%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang TWD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.87954987 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.87954987 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85855589 – 0.89692595 TWD
Năm ổn định +2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84817267 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.78369153 – 0.90740102 TWD
Năm biến động -3.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86406956 TWD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.84890368 – 0.8856671 TWD
NIO tăng giá +4.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.8854 TWD
5 NIO4.4269 TWD
10 NIO8.8537 TWD
25 NIO22.1343 TWD
50 NIO44.2686 TWD
100 NIO88.54 TWD
500 NIO442.69 TWD
1,000 NIO885.37 TWD
5,000 NIO4426.86 TWD
10,000 NIO8853.71 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD1.12947 NIO
5 TWD5.647348 NIO
10 TWD11.294695 NIO
25 TWD28.236738 NIO
50 TWD56.473476 NIO
100 TWD112.95 NIO
500 TWD564.73 NIO
1,000 TWD1129.47 NIO
5,000 TWD5647.35 NIO
10,000 TWD11294.7 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NIO = 1.12909 TWD--
2026-10-271 NIO = 1.12909 TWD+0%
2026-10-281 NIO = 1.12947 TWD+0.03%