Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang TWD.
0.83115167 Hôm nay
0.88537139 Cao nhất
0.8856671
Lịch sử tỷ giá NIO/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.8854 TWD |
| 5 NIO | 4.4269 TWD |
| 10 NIO | 8.8537 TWD |
| 25 NIO | 22.1343 TWD |
| 50 NIO | 44.2686 TWD |
| 100 NIO | 88.54 TWD |
| 500 NIO | 442.69 TWD |
| 1,000 NIO | 885.37 TWD |
| 5,000 NIO | 4426.86 TWD |
| 10,000 NIO | 8853.71 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 1.12947 NIO |
| 5 TWD | 5.647348 NIO |
| 10 TWD | 11.294695 NIO |
| 25 TWD | 28.236738 NIO |
| 50 TWD | 56.473476 NIO |
| 100 TWD | 112.95 NIO |
| 500 TWD | 564.73 NIO |
| 1,000 TWD | 1129.47 NIO |
| 5,000 TWD | 5647.35 NIO |
| 10,000 TWD | 11294.7 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NIO = 1.12909 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 NIO = 1.12909 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NIO = 1.12947 TWD | +0.03% |