Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang UAH

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Hryvnia Ucraina 1.22146735 UAH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴1.22146735 Hiện tại ₴1.22146735 Cao nhất ₴1.22146735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22146735 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.002564 UAH
-0.21%
30 ngày qua
+0.004282 UAH
+0.35%
1 năm qua
+0.089177 UAH
+7.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.13229069
Hôm nay
1.22146735
Cao nhất
1.2267673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang UAH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.20075104 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.11050745 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04592223 – 1.14685336 UAH
NIO tăng giá +6.70%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13442804 UAH
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.1173578 – 1.15708526 UAH
Năm ổn định +2.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20075104 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.14764021 – 1.2267673 UAH
NIO tăng giá +6.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.