Tỷ giá Rial Oman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang ANG.
4.63364847 Hôm nay
4.65543294 Cao nhất
4.71727795
Lịch sử tỷ giá OMR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 4.6554 ANG |
| 5 OMR | 23.2772 ANG |
| 10 OMR | 46.5543 ANG |
| 25 OMR | 116.3858 ANG |
| 50 OMR | 232.7716 ANG |
| 100 OMR | 465.54 ANG |
| 500 OMR | 2327.72 ANG |
| 1,000 OMR | 4655.43 ANG |
| 5,000 OMR | 23277.16 ANG |
| 10,000 OMR | 46554.33 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 0.214803 OMR |
| 5 ANG | 1.074014 OMR |
| 10 ANG | 2.148028 OMR |
| 25 ANG | 5.37007 OMR |
| 50 ANG | 10.74014 OMR |
| 100 ANG | 21.48 OMR |
| 500 ANG | 107.4 OMR |
| 1,000 ANG | 214.8 OMR |
| 5,000 ANG | 1074.01 OMR |
| 10,000 ANG | 2148.03 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.2148 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.2148 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.2148 ANG | +0% |
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.2148 ANG | +0% |