Tỷ giá Rial Oman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang ANG

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Guilder Tây Ấn Hà Lan 4.65543294 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ4.65543294 Hiện tại ƒ4.65543294 Cao nhất ƒ4.65543294
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.65543294 ANG
2026-10-29
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
-0.029048 ANG
-0.62%
1 năm qua
-0.02554 ANG
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.63364847
Hôm nay
4.65543294
Cao nhất
4.71727795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang ANG.

921 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.67366748 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.65507248 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.64110928 – 4.71220851 ANG
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 4.67243677 ANG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
4.617518 – 4.69836619 ANG
Năm ổn định +0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.67366748 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.63364847 – 4.71727795 ANG
Năm ổn định -0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR4.6554 ANG
5 OMR23.2772 ANG
10 OMR46.5543 ANG
25 OMR116.3858 ANG
50 OMR232.7716 ANG
100 OMR465.54 ANG
500 OMR2327.72 ANG
1,000 OMR4655.43 ANG
5,000 OMR23277.16 ANG
10,000 OMR46554.33 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.214803 OMR
5 ANG1.074014 OMR
10 ANG2.148028 OMR
25 ANG5.37007 OMR
50 ANG10.74014 OMR
100 ANG21.48 OMR
500 ANG107.4 OMR
1,000 ANG214.8 OMR
5,000 ANG1074.01 OMR
10,000 ANG2148.03 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.2148 ANG--
2026-10-271 OMR = 0.2148 ANG+0%
2026-10-281 OMR = 0.2148 ANG+0%
2026-10-291 OMR = 0.2148 ANG+0%