Tỷ giá Rial Oman sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang SEK.
25.98348232 Hôm nay
25.98348232 Cao nhất
25.98348232
Lịch sử tỷ giá OMR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 25.9835 SEK |
| 5 OMR | 129.9174 SEK |
| 10 OMR | 259.8348 SEK |
| 25 OMR | 649.5871 SEK |
| 50 OMR | 1299.1741 SEK |
| 100 OMR | 2598.35 SEK |
| 500 OMR | 12991.74 SEK |
| 1,000 OMR | 25983.48 SEK |
| 5,000 OMR | 129917.41 SEK |
| 10,000 OMR | 259834.82 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.038486 OMR |
| 5 SEK | 0.19243 OMR |
| 10 SEK | 0.38486 OMR |
| 25 SEK | 0.96215 OMR |
| 50 SEK | 1.924299 OMR |
| 100 SEK | 3.85 OMR |
| 500 SEK | 19.24 OMR |
| 1,000 SEK | 38.49 OMR |
| 5,000 SEK | 192.43 OMR |
| 10,000 SEK | 384.86 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 OMR = 0.03849 SEK | +0% |