Tỷ giá Rial Oman sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang SEK

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Krona Thụy Điển 25.98348232 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr25.98348232 Hiện tại kr25.98348232 Cao nhất kr25.98348232
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.98348232 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
25.98348232
Hôm nay
25.98348232
Cao nhất
25.98348232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.98348232 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.98348232 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
25.98348232 – 25.98348232 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR25.9835 SEK
5 OMR129.9174 SEK
10 OMR259.8348 SEK
25 OMR649.5871 SEK
50 OMR1299.1741 SEK
100 OMR2598.35 SEK
500 OMR12991.74 SEK
1,000 OMR25983.48 SEK
5,000 OMR129917.41 SEK
10,000 OMR259834.82 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.038486 OMR
5 SEK0.19243 OMR
10 SEK0.38486 OMR
25 SEK0.96215 OMR
50 SEK1.924299 OMR
100 SEK3.85 OMR
500 SEK19.24 OMR
1,000 SEK38.49 OMR
5,000 SEK192.43 OMR
10,000 SEK384.86 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-111 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-111 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-111 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-111 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-121 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-121 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-121 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-121 OMR = 0.03849 SEK+0%
2026-10-121 OMR = 0.03849 SEK+0%