Tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang BAM.
4.23627056 Hôm nay
4.54722404 Cao nhất
4.54722404
Lịch sử tỷ giá OMR/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 4.5472 BAM |
| 5 OMR | 22.7361 BAM |
| 10 OMR | 45.4722 BAM |
| 25 OMR | 113.6806 BAM |
| 50 OMR | 227.3612 BAM |
| 100 OMR | 454.72 BAM |
| 500 OMR | 2273.61 BAM |
| 1,000 OMR | 4547.22 BAM |
| 5,000 OMR | 22736.12 BAM |
| 10,000 OMR | 45472.24 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 0.219914 OMR |
| 5 BAM | 1.099572 OMR |
| 10 BAM | 2.199144 OMR |
| 25 BAM | 5.49786 OMR |
| 50 BAM | 10.99572 OMR |
| 100 BAM | 21.99 OMR |
| 500 BAM | 109.96 OMR |
| 1,000 BAM | 219.91 OMR |
| 5,000 BAM | 1099.57 OMR |
| 10,000 BAM | 2199.14 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.22034 BAM | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.22034 BAM | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.21991 BAM | -0.2% |