Tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang BAM

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 4.54722404 BAM
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM4.54722404 Hiện tại KM4.54722404 Cao nhất KM4.54722404
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.54722404 BAM
2026-10-28
24 giờ qua
+0.008871 BAM
+0.20%
7 ngày qua
+0.008871 BAM
+0.20%
30 ngày qua
+0.08938 BAM
+2.00%
1 năm qua
+0.18284 BAM
+4.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.23627056
Hôm nay
4.54722404
Cao nhất
4.54722404
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang BAM.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.70132687 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.70132687 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.53490622 – 4.9001928 BAM
OMR tăng giá +3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 4.50611586 BAM
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
4.28579261 – 4.96057838 BAM
Năm biến động -11.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.39105309 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.23627056 – 4.54722404 BAM
OMR tăng giá +5.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR4.5472 BAM
5 OMR22.7361 BAM
10 OMR45.4722 BAM
25 OMR113.6806 BAM
50 OMR227.3612 BAM
100 OMR454.72 BAM
500 OMR2273.61 BAM
1,000 OMR4547.22 BAM
5,000 OMR22736.12 BAM
10,000 OMR45472.24 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.219914 OMR
5 BAM1.099572 OMR
10 BAM2.199144 OMR
25 BAM5.49786 OMR
50 BAM10.99572 OMR
100 BAM21.99 OMR
500 BAM109.96 OMR
1,000 BAM219.91 OMR
5,000 BAM1099.57 OMR
10,000 BAM2199.14 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.22034 BAM--
2026-10-271 OMR = 0.22034 BAM+0%
2026-10-281 OMR = 0.21991 BAM-0.2%