Tỷ giá Rial Oman sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang CRC

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Colón Costa Rica 1,183.15 CRC
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡1,183.15 Hiện tại ₡1,183.15 Cao nhất ₡1,183.15
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,183.15 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-1.331813 CRC
-0.11%
7 ngày qua
-1.84789 CRC
-0.16%
30 ngày qua
-7.391992 CRC
-0.62%
1 năm qua
-121.048779 CRC
-9.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,159.06
Hôm nay
1,183.15
Cao nhất
1,306.64
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang CRC.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,340.1 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · OMR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,340.1 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,297.93 – 1,381.92 CRC
Năm ổn định +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 1,309.56 CRC
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1,268.74 – 1,332.9 CRC
Năm ổn định -2.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,204.26 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,159.06 – 1,296.43 CRC
OMR giảm giá -8.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR1183.1474 CRC
5 OMR5915.737 CRC
10 OMR11831.4739 CRC
25 OMR29578.6848 CRC
50 OMR59157.3696 CRC
100 OMR118314.74 CRC
500 OMR591573.7 CRC
1,000 OMR1183147.39 CRC
5,000 OMR5915736.96 CRC
10,000 OMR11831473.93 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.000845 OMR
5 CRC0.004226 OMR
10 CRC0.008452 OMR
25 CRC0.02113 OMR
50 CRC0.04226 OMR
100 CRC0.08 OMR
500 CRC0.42 OMR
1,000 CRC0.85 OMR
5,000 CRC4.23 OMR
10,000 CRC8.45 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.00084 CRC--
2026-10-271 OMR = 0.00084 CRC+0%
2026-10-281 OMR = 0.00084 CRC+0%
2026-10-291 OMR = 0.00085 CRC+1.19%
2026-10-301 OMR = 0.00085 CRC+0%
2026-10-311 OMR = 0.00085 CRC+0%
2026-11-011 OMR = 0.00085 CRC+0%
2026-11-021 OMR = 0.00085 CRC+0%
2026-11-031 OMR = 0.00084 CRC-1.18%
2026-11-041 OMR = 0.00085 CRC+1.19%