Tỷ giá Rial Oman sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang CRC.
1,159.06 Hôm nay
1,183.15 Cao nhất
1,306.64
Lịch sử tỷ giá OMR/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 1183.1474 CRC |
| 5 OMR | 5915.737 CRC |
| 10 OMR | 11831.4739 CRC |
| 25 OMR | 29578.6848 CRC |
| 50 OMR | 59157.3696 CRC |
| 100 OMR | 118314.74 CRC |
| 500 OMR | 591573.7 CRC |
| 1,000 OMR | 1183147.39 CRC |
| 5,000 OMR | 5915736.96 CRC |
| 10,000 OMR | 11831473.93 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.000845 OMR |
| 5 CRC | 0.004226 OMR |
| 10 CRC | 0.008452 OMR |
| 25 CRC | 0.02113 OMR |
| 50 CRC | 0.04226 OMR |
| 100 CRC | 0.08 OMR |
| 500 CRC | 0.42 OMR |
| 1,000 CRC | 0.85 OMR |
| 5,000 CRC | 4.23 OMR |
| 10,000 CRC | 8.45 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00084 CRC | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00084 CRC | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.00084 CRC | +0% |
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.00085 CRC | +1.19% |
| 2026-10-30 | 1 OMR = 0.00085 CRC | +0% |
| 2026-10-31 | 1 OMR = 0.00085 CRC | +0% |
| 2026-11-01 | 1 OMR = 0.00085 CRC | +0% |
| 2026-11-02 | 1 OMR = 0.00085 CRC | +0% |
| 2026-11-03 | 1 OMR = 0.00084 CRC | -1.18% |
| 2026-11-04 | 1 OMR = 0.00085 CRC | +1.19% |