Tỷ giá Rial Oman sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang DJF
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang DJF.
460.22376313 Hôm nay
462.21687035 Cao nhất
468.36814093
Lịch sử tỷ giá OMR/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang DJF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 462.2169 DJF |
| 5 OMR | 2311.0844 DJF |
| 10 OMR | 4622.1687 DJF |
| 25 OMR | 11555.4218 DJF |
| 50 OMR | 23110.8435 DJF |
| 100 OMR | 46221.69 DJF |
| 500 OMR | 231108.44 DJF |
| 1,000 OMR | 462216.87 DJF |
| 5,000 OMR | 2311084.35 DJF |
| 10,000 OMR | 4622168.7 DJF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DJF | 0.002163 OMR |
| 5 DJF | 0.010817 OMR |
| 10 DJF | 0.021635 OMR |
| 25 DJF | 0.054087 OMR |
| 50 DJF | 0.108174 OMR |
| 100 DJF | 0.22 OMR |
| 500 DJF | 1.08 OMR |
| 1,000 DJF | 2.16 OMR |
| 5,000 DJF | 10.82 OMR |
| 10,000 DJF | 21.63 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00216 DJF | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00216 DJF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.00216 DJF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.00216 DJF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 OMR = 0.00216 DJF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 OMR = 0.00216 DJF | +0% |