Tỷ giá Rial Oman sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang DJF

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Franc Djibouti 462.21687035 DJF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj462.21687035 Hiện tại Fdj462.21687035 Cao nhất Fdj462.21687035
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
462.21687035 DJF
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
-0.870273 DJF
-0.19%
1 năm qua
-1.093278 DJF
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
460.22376313
Hôm nay
462.21687035
Cao nhất
468.36814093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang DJF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 462.83234811 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 462.47638978 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
459.75400471 – 465.52985478 DJF
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 462.65396298 DJF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
459.03530709 – 464.93203473 DJF
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 462.83234811 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
460.22376313 – 468.36814093 DJF
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR462.2169 DJF
5 OMR2311.0844 DJF
10 OMR4622.1687 DJF
25 OMR11555.4218 DJF
50 OMR23110.8435 DJF
100 OMR46221.69 DJF
500 OMR231108.44 DJF
1,000 OMR462216.87 DJF
5,000 OMR2311084.35 DJF
10,000 OMR4622168.7 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.002163 OMR
5 DJF0.010817 OMR
10 DJF0.021635 OMR
25 DJF0.054087 OMR
50 DJF0.108174 OMR
100 DJF0.22 OMR
500 DJF1.08 OMR
1,000 DJF2.16 OMR
5,000 DJF10.82 OMR
10,000 DJF21.63 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.00216 DJF--
2026-10-271 OMR = 0.00216 DJF+0%
2026-10-281 OMR = 0.00216 DJF+0%
2026-10-291 OMR = 0.00216 DJF+0%
2026-10-301 OMR = 0.00216 DJF+0%
2026-10-311 OMR = 0.00216 DJF+0%