Tỷ giá Rial Oman sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang MKD

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Denar Macedonia 142.8570392 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден142.8570392 Hiện tại ден142.8570392 Cao nhất ден142.8570392
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
142.8570392 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.979776 MKD
-0.68%
30 ngày qua
-0.015743 MKD
-0.01%
1 năm qua
+4.217415 MKD
+3.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
133.49429597
Hôm nay
142.8570392
Cao nhất
143.83681537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+2.49%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang MKD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 147.94857507 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 147.94857507 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
142.55945996 – 154.18966103 MKD
OMR tăng giá +3.51%
2025
Tỷ giá trung bình 141.776223 MKD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
135.13802301 – 156.16422334 MKD
Năm biến động -11.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.40253716 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
133.49429597 – 143.83681537 MKD
OMR tăng giá +4.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR142.857 MKD
5 OMR714.2852 MKD
10 OMR1428.5704 MKD
25 OMR3571.426 MKD
50 OMR7142.852 MKD
100 OMR14285.7 MKD
500 OMR71428.52 MKD
1,000 OMR142857.04 MKD
5,000 OMR714285.2 MKD
10,000 OMR1428570.39 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.007 OMR
5 MKD0.035 OMR
10 MKD0.07 OMR
25 MKD0.175 OMR
50 MKD0.35 OMR
100 MKD0.7 OMR
500 MKD3.5 OMR
1,000 MKD7 OMR
5,000 MKD35 OMR
10,000 MKD70 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 OMR = 0.00699 MKD+0%
2026-10-301 OMR = 0.00695 MKD-0.57%
2026-10-311 OMR = 0.00695 MKD+0%
2026-11-011 OMR = 0.00695 MKD+0%
2026-11-021 OMR = 0.00695 MKD+0%
2026-11-031 OMR = 0.00695 MKD+0%
2026-11-041 OMR = 0.00695 MKD+0%
2026-11-051 OMR = 0.00695 MKD+0%
2026-11-061 OMR = 0.007 MKD+0.72%
2026-11-071 OMR = 0.007 MKD+0%