Tỷ giá Rial Oman sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang SAR

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Riyal Ả Rập Xê-út 9.75300197 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼9.75300197 Hiện tại ﷼9.75300197 Cao nhất ﷼9.75300197
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.75300197 SAR
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
+0.008573 SAR
+0.09%
1 năm qua
+0.00072 SAR
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.6578686
Hôm nay
9.75300197
Cao nhất
9.85904642
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang SAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.74752822 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.74121545 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.7070215 – 9.76310922 SAR
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 9.74356134 SAR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
9.70745786 – 9.80324335 SAR
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.74752822 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.6578686 – 9.85904642 SAR
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR9.753 SAR
5 OMR48.765 SAR
10 OMR97.53 SAR
25 OMR243.825 SAR
50 OMR487.6501 SAR
100 OMR975.3 SAR
500 OMR4876.5 SAR
1,000 OMR9753 SAR
5,000 OMR48765.01 SAR
10,000 OMR97530.02 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.102533 OMR
5 SAR0.512663 OMR
10 SAR1.025325 OMR
25 SAR2.563313 OMR
50 SAR5.126627 OMR
100 SAR10.25 OMR
500 SAR51.27 OMR
1,000 SAR102.53 OMR
5,000 SAR512.66 OMR
10,000 SAR1025.33 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.10253 SAR--
2026-10-271 OMR = 0.10253 SAR+0%
2026-10-281 OMR = 0.10253 SAR+0%
2026-10-291 OMR = 0.10253 SAR+0%
2026-10-301 OMR = 0.10253 SAR+0%
2026-10-311 OMR = 0.10253 SAR+0%