Tỷ giá Rial Oman sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang SAR.
9.6578686 Hôm nay
9.75300197 Cao nhất
9.85904642
Lịch sử tỷ giá OMR/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 9.753 SAR |
| 5 OMR | 48.765 SAR |
| 10 OMR | 97.53 SAR |
| 25 OMR | 243.825 SAR |
| 50 OMR | 487.6501 SAR |
| 100 OMR | 975.3 SAR |
| 500 OMR | 4876.5 SAR |
| 1,000 OMR | 9753 SAR |
| 5,000 OMR | 48765.01 SAR |
| 10,000 OMR | 97530.02 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 0.102533 OMR |
| 5 SAR | 0.512663 OMR |
| 10 SAR | 1.025325 OMR |
| 25 SAR | 2.563313 OMR |
| 50 SAR | 5.126627 OMR |
| 100 SAR | 10.25 OMR |
| 500 SAR | 51.27 OMR |
| 1,000 SAR | 102.53 OMR |
| 5,000 SAR | 512.66 OMR |
| 10,000 SAR | 1025.33 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.10253 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.10253 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.10253 SAR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.10253 SAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 OMR = 0.10253 SAR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 OMR = 0.10253 SAR | +0% |