Tỷ giá Rial Oman sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang SDG.
1,168.93 Hôm nay
1,327.58 Cao nhất
1,575.42
Lịch sử tỷ giá OMR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 1327.5826 SDG |
| 5 OMR | 6637.9132 SDG |
| 10 OMR | 13275.8264 SDG |
| 25 OMR | 33189.566 SDG |
| 50 OMR | 66379.132 SDG |
| 100 OMR | 132758.26 SDG |
| 500 OMR | 663791.32 SDG |
| 1,000 OMR | 1327582.64 SDG |
| 5,000 OMR | 6637913.2 SDG |
| 10,000 OMR | 13275826.39 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 0.000753 OMR |
| 5 SDG | 0.003766 OMR |
| 10 SDG | 0.007532 OMR |
| 25 SDG | 0.018831 OMR |
| 50 SDG | 0.037662 OMR |
| 100 SDG | 0.08 OMR |
| 500 SDG | 0.38 OMR |
| 1,000 SDG | 0.75 OMR |
| 5,000 SDG | 3.77 OMR |
| 10,000 SDG | 7.53 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00084 SDG | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00084 SDG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.00085 SDG | +1.19% |
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.00086 SDG | +1.18% |
| 2026-10-30 | 1 OMR = 0.00071 SDG | -17.44% |
| 2026-10-31 | 1 OMR = 0.00075 SDG | +5.63% |
| 2026-11-01 | 1 OMR = 0.00075 SDG | +0% |