Tỷ giá Rial Oman sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang SDG

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Bảng Sudan 1,327.58 SDG
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.1,327.58 Hiện tại ج.س.1,327.58 Cao nhất ج.س.1,330.1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,327.58 SDG
2026-11-01
24 giờ qua
-2.521578 SDG
-0.19%
7 ngày qua
+134.947113 SDG
+11.32%
30 ngày qua
-232.699495 SDG
-14.91%
1 năm qua
-230.860503 SDG
-14.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,168.93
Hôm nay
1,327.58
Cao nhất
1,575.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-12.69%
Tháng 3
+6.32%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-14.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang SDG.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,559.97 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,553.66 SDG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1,482 – 1,564.13 SDG
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1,559.97 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,553.73 – 1,570.62 SDG
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,540.53 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,168.93 – 1,575.42 SDG
Năm biến động -14.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR1327.5826 SDG
5 OMR6637.9132 SDG
10 OMR13275.8264 SDG
25 OMR33189.566 SDG
50 OMR66379.132 SDG
100 OMR132758.26 SDG
500 OMR663791.32 SDG
1,000 OMR1327582.64 SDG
5,000 OMR6637913.2 SDG
10,000 OMR13275826.39 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.000753 OMR
5 SDG0.003766 OMR
10 SDG0.007532 OMR
25 SDG0.018831 OMR
50 SDG0.037662 OMR
100 SDG0.08 OMR
500 SDG0.38 OMR
1,000 SDG0.75 OMR
5,000 SDG3.77 OMR
10,000 SDG7.53 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.00084 SDG--
2026-10-271 OMR = 0.00084 SDG+0%
2026-10-281 OMR = 0.00085 SDG+1.19%
2026-10-291 OMR = 0.00086 SDG+1.18%
2026-10-301 OMR = 0.00071 SDG-17.44%
2026-10-311 OMR = 0.00075 SDG+5.63%
2026-11-011 OMR = 0.00075 SDG+0%