Tỷ giá Rial Oman sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang WST

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Tala Samoa 7.13015706 WST
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$7.11084352 Hiện tại WS$7.13015706 Cao nhất WS$7.13015706
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.13015706 WST
2026-11-03
24 giờ qua
+0.019314 WST
+0.27%
7 ngày qua
+0.026744 WST
+0.38%
30 ngày qua
-0.118463 WST
-1.63%
1 năm qua
-0.15214 WST
-2.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.95758181
Hôm nay
7.13015706
Cao nhất
7.34839764
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang WST.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.20774799 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.11928585 WST
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
6.96534562 – 7.37062897 WST
OMR tăng giá +4.71%
2025
Tỷ giá trung bình 7.20774799 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.74519982 – 7.46530676 WST
OMR giảm giá -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.09871392 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.95758181 – 7.26203318 WST
Năm ổn định -1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR7.1302 WST
5 OMR35.6508 WST
10 OMR71.3016 WST
25 OMR178.2539 WST
50 OMR356.5079 WST
100 OMR713.02 WST
500 OMR3565.08 WST
1,000 OMR7130.16 WST
5,000 OMR35650.79 WST
10,000 OMR71301.57 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.140249 OMR
5 WST0.701247 OMR
10 WST1.402494 OMR
25 WST3.506234 OMR
50 WST7.012468 OMR
100 WST14.02 OMR
500 WST70.12 OMR
1,000 WST140.25 OMR
5,000 WST701.25 OMR
10,000 WST1402.49 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.14078 WST--
2026-10-271 OMR = 0.14078 WST+0%
2026-10-281 OMR = 0.14082 WST+0.03%
2026-10-291 OMR = 0.14092 WST+0.07%
2026-10-301 OMR = 0.14061 WST-0.22%
2026-10-311 OMR = 0.14062 WST+0.01%
2026-11-011 OMR = 0.14063 WST+0.01%
2026-11-021 OMR = 0.14063 WST+0%
2026-11-031 OMR = 0.14025 WST-0.27%