Tỷ giá Rial Oman sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang YER

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Rial Yemen 615.191047 YER
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼613.90533866 Hiện tại ﷼615.191047 Cao nhất ﷼615.191047
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
615.191047 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+1.285708 YER
+0.21%
7 ngày qua
+0.811354 YER
+0.13%
30 ngày qua
+0.746477 YER
+0.12%
1 năm qua
-6.939853 YER
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
613.66283302
Hôm nay
615.191047
Cao nhất
626.22615364
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang YER.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 650.02322751 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 650.02322751 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
648.13107826 – 651.49286867 YER
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 631.07377015 YER
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
619.0940754 – 650.34242233 YER
OMR giảm giá -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 618.23735076 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
613.66283302 – 626.22615364 YER
Năm ổn định -0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR615.191 YER
5 OMR3075.9552 YER
10 OMR6151.9105 YER
25 OMR15379.7762 YER
50 OMR30759.5524 YER
100 OMR61519.1 YER
500 OMR307595.52 YER
1,000 OMR615191.05 YER
5,000 OMR3075955.24 YER
10,000 OMR6151910.47 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.001626 OMR
5 YER0.008128 OMR
10 YER0.016255 OMR
25 YER0.040638 OMR
50 YER0.081276 OMR
100 YER0.16 OMR
500 YER0.81 OMR
1,000 YER1.63 OMR
5,000 YER8.13 OMR
10,000 YER16.26 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.00163 YER--
2026-10-271 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-10-281 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-10-291 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-10-301 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-10-311 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-11-011 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-11-021 OMR = 0.00163 YER+0%
2026-11-031 OMR = 0.00163 YER+0%