Tỷ giá Sol Peru sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang ALL
Cập nhật
1
PEN
=
23.80312435
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = L23.80312435 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = S/.0.04201129 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L23.80312435
Hiện tại
L23.80312435
Cao nhất
L23.80312435
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.80312435 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.177395 ALL
+0.75%
30 ngày qua
+0.18363 ALL
+0.78%
1 năm qua
-0.556737 ALL
-2.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
23.19398251 Hôm nay
23.80312435 Cao nhất
24.89942644
23.19398251 Hôm nay
23.80312435 Cao nhất
24.89942644
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 11
-1.48%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+3.62%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 24.57128809 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
24.57128809 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.51027766
–
25.76602991
ALL
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
24.30288101 ALL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
23.15223554
–
25.95881393
ALL
Năm biến động
-1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.003504 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.19398251
–
24.77225966
ALL
PEN giảm giá
-2.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.